mihrab

[Mỹ]/ˈmiːhɒb/
[Anh]/ˈmiːhɑːb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngách hoặc hốc trong một nhà thờ Hồi giáo chỉ hướng về Mecca; một hốc trang trí trong tường của nhà thờ Hồi giáo
Word Forms
số nhiềumihrabs

Cụm từ & Cách kết hợp

mihrab design

thiết kế Mihrab

mihrab wall

tường Mihrab

mihrab niche

ngách Mihrab

mihrab decoration

trang trí Mihrab

mihrab orientation

hướng Mihrab

mihrab prayer

cầu nguyện Mihrab

mihrab arch

vòm Mihrab

mihrab feature

đặc điểm Mihrab

mihrab area

khu vực Mihrab

mihrab placement

vị trí Mihrab

Câu ví dụ

the mihrab is a key feature in islamic architecture.

niềm cuồng nhiệt là một đặc điểm quan trọng trong kiến trúc Hồi giáo.

many mosques have a beautifully decorated mihrab.

nhiều đền thờ Hồi giáo có niềm cuồng nhiệt được trang trí đẹp mắt.

the mihrab indicates the direction of mecca.

niềm cuồng nhiệt cho biết hướng đến Mecca.

during prayers, the congregation faces the mihrab.

trong khi cầu nguyện, các tín đồ hướng về phía niềm cuồng nhiệt.

the intricate designs of the mihrab attract many visitors.

những thiết kế phức tạp của niềm cuồng nhiệt thu hút nhiều du khách.

architects often study mihrab designs for inspiration.

các kiến trúc sư thường nghiên cứu các thiết kế của niềm cuồng nhiệt để lấy cảm hứng.

in some cultures, the mihrab is a symbol of faith.

trong một số nền văn hóa, niềm cuồng nhiệt là biểu tượng của đức tin.

the restoration of the mihrab took several months.

việc phục hồi niềm cuồng nhiệt mất vài tháng.

visitors often take photos in front of the mihrab.

khách du lịch thường chụp ảnh trước niềm cuồng nhiệt.

the mihrab reflects the artistic heritage of the region.

niềm cuồng nhiệt phản ánh di sản nghệ thuật của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay