mikadoes

[Mỹ]/mɪˈkɑːdəʊz/
[Anh]/mɪˈkɑːdoʊz/

Dịch

n. hoàng đế Nhật Bản; (Mikado) một tên cá nhân; (West) Mikado

Cụm từ & Cách kết hợp

mikadoes game

trò chơi mikadoes

mikadoes rules

luật chơi mikadoes

mikadoes strategy

chiến lược mikadoes

mikadoes pieces

các quân cờ mikadoes

mikadoes players

người chơi mikadoes

mikadoes setup

thiết lập mikadoes

mikadoes scoring

tính điểm mikadoes

mikadoes tactics

thủ thuật mikadoes

mikadoes tournament

giải đấu mikadoes

mikadoes challenge

thử thách mikadoes

Câu ví dụ

the mikadoes of japan are known for their rich cultural heritage.

những vị vua của Nhật Bản được biết đến với di sản văn hóa phong phú.

in ancient times, the mikadoes held significant power.

vào thời cổ đại, những vị vua nắm giữ quyền lực đáng kể.

the story of the mikadoes is filled with fascinating legends.

câu chuyện về những vị vua tràn ngập những truyền thuyết hấp dẫn.

many tourists visit japan to learn about the mikadoes.

nhiều du khách đến Nhật Bản để tìm hiểu về những vị vua.

art and poetry flourished under the reign of the mikadoes.

nghệ thuật và thơ ca phát triển mạnh mẽ dưới triều đại của những vị vua.

traditional ceremonies are often associated with the mikadoes.

các nghi lễ truyền thống thường gắn liền với những vị vua.

the mikadoes played a crucial role in japanese history.

những vị vua đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.

many people admire the mikadoes for their leadership.

nhiều người ngưỡng mộ những vị vua vì khả năng lãnh đạo của họ.

the mikadoes are often depicted in japanese art.

những vị vua thường được thể hiện trong nghệ thuật Nhật Bản.

understanding the mikadoes helps us appreciate japanese culture.

hiểu về những vị vua giúp chúng ta đánh giá cao văn hóa Nhật Bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay