mikestand

[Mỹ]/ˈmaɪkstænd/
[Anh]/ˈmaɪkstænd/

Dịch

n. chân microphone
Các dạng của từ
số nhiềumikestands

Cụm từ & Cách kết hợp

the mikestand

chiếc chân micro

on mikestand

trên chân micro

near mikestand

gần chân micro

my mikestand

chiếc chân micro của tôi

your mikestand

chiếc chân micro của bạn

to mikestand

đến chân micro

from mikestand

từ chân micro

new mikestand

chiếc chân micro mới

broken mikestand

chiếc chân micro bị hỏng

mikestand is

chân micro là

Câu ví dụ

he adjusted the height of the microphone stand before singing.

Ông ấy đã điều chỉnh độ cao của chân micro trước khi hát.

please place the mike stand in the center of the stage.

Vui lòng đặt chân micro vào giữa sân khấu.

the boom arm on the mike stand allows for greater reach.

Chiếc tay nâng trên chân micro cho phép tiếp cận xa hơn.

she tripped over a loose cable near the mike stand.

Cô ấy bị ngã do dây điện lỏng gần chân micro.

a heavy base keeps the mike stand stable on uneven ground.

Một chân nặng giúp chân micro ổn định trên mặt đất không bằng phẳng.

the comedian pulled the mike stand closer to the audience.

Người hài kịch đã kéo chân micro lại gần khán giả hơn.

we need to pack the mike stand into the equipment case.

Chúng ta cần đóng gói chân micro vào hộp thiết bị.

the short mike stand is designed specifically for kick drums.

Chân micro ngắn được thiết kế đặc biệt cho trống bass.

he tightened the clutch to secure the mike stand position.

Ông ấy siết chặt bộ phận khóa để cố định vị trí chân micro.

the vintage mike stand added a classic look to the stage.

Chân micro cổ điển đã mang lại vẻ ngoài cổ điển cho sân khấu.

make sure the mike stand does not block the speaker's view.

Đảm bảo chân micro không che khuất tầm nhìn của người phát biểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay