mikvahs

[Mỹ]/ˈmɪk.və/
[Anh]/ˈmɪk.və/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nghi thức tắm trong Do Thái giáo Chính thống

Cụm từ & Cách kết hợp

mikvah water

nước nghi lễ

mikvah ritual

nghi thức tắm

mikvah immersion

ngâm mình

mikvah attendant

người hỗ trợ hồ bơi nghi lễ

mikvah ceremony

lễ nghi

mikvah guidelines

hướng dẫn hồ bơi nghi lễ

mikvah preparation

chuẩn bị hồ bơi nghi lễ

mikvah community

cộng đồng hồ bơi nghi lễ

mikvah rules

quy tắc hồ bơi nghi lễ

mikvah experience

trải nghiệm hồ bơi nghi lễ

Câu ví dụ

she visited the mikvah for spiritual purification.

Cô ấy đã đến mikvah để thanh lọc tinh thần.

many jewish women use the mikvah after their menstrual cycle.

Nhiều phụ nữ Do Thái sử dụng mikvah sau chu kỳ kinh nguyệt của họ.

the community built a new mikvah to serve its members.

Cộng đồng đã xây dựng một mikvah mới để phục vụ các thành viên của họ.

attending the mikvah is an important ritual in judaism.

Tham dự mikvah là một nghi thức quan trọng trong Do Thái giáo.

she felt a sense of peace after her time in the mikvah.

Cô ấy cảm thấy một sự bình yên sau thời gian ở mikvah.

men also use the mikvah before significant religious events.

Đàn ông cũng sử dụng mikvah trước các sự kiện tôn giáo quan trọng.

the mikvah is often a place of community gathering.

Mikvah thường là nơi tụ họp của cộng đồng.

she prepared for her wedding by visiting the mikvah.

Cô ấy chuẩn bị cho đám cưới của mình bằng cách đến mikvah.

the mikvah symbolizes spiritual renewal and purity.

Mikvah tượng trưng cho sự tái tạo và tinh khiết về mặt tinh thần.

understanding the significance of the mikvah is essential for many.

Hiểu được ý nghĩa của mikvah là điều cần thiết đối với nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay