mildnesses of nature
sự ôn hòa của tự nhiên
mildnesses in climate
sự ôn hòa trong khí hậu
mildnesses of tone
sự ôn hòa của giọng điệu
mildnesses of flavor
sự ôn hòa của hương vị
mildnesses in attitude
sự ôn hòa trong thái độ
mildnesses of expression
sự ôn hòa của biểu cảm
mildnesses of weather
sự ôn hòa của thời tiết
mildnesses in behavior
sự ôn hòa trong hành vi
mildnesses of light
sự ôn hòa của ánh sáng
mildnesses in design
sự ôn hòa trong thiết kế
the mildnesses of the climate make it suitable for year-round gardening.
Những mức độ ôn hòa của khí hậu khiến nó phù hợp để trồng trọt quanh năm.
different mildnesses in flavors can enhance the dining experience.
Những mức độ nhẹ khác nhau trong hương vị có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
she appreciated the mildnesses of his personality, which made him easy to get along with.
Cô ấy đánh giá cao sự ôn hòa trong tính cách của anh ấy, điều này khiến anh ấy dễ gần.
the mildnesses of the medication helped reduce side effects.
Những mức độ nhẹ của loại thuốc đã giúp giảm tác dụng phụ.
in the discussion, they acknowledged the mildnesses in their arguments.
Trong cuộc thảo luận, họ thừa nhận những điểm nhẹ nhõm trong lập luận của họ.
the artist captured the mildnesses of the sunset beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những sắc thái nhẹ nhàng của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
her mildnesses made her a beloved figure in the community.
Sự ôn hòa của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
they discussed the mildnesses of various teaching methods.
Họ thảo luận về những điểm nhẹ nhàng của các phương pháp giảng dạy khác nhau.
the mildnesses of the breeze were refreshing on a hot day.
Những cơn gió nhẹ nhàng rất sảng khoái trong một ngày nóng.
he noted the mildnesses in her tone during the conversation.
Anh ấy nhận thấy sự nhẹ nhàng trong giọng điệu của cô ấy trong cuộc trò chuyện.
mildnesses of nature
sự ôn hòa của tự nhiên
mildnesses in climate
sự ôn hòa trong khí hậu
mildnesses of tone
sự ôn hòa của giọng điệu
mildnesses of flavor
sự ôn hòa của hương vị
mildnesses in attitude
sự ôn hòa trong thái độ
mildnesses of expression
sự ôn hòa của biểu cảm
mildnesses of weather
sự ôn hòa của thời tiết
mildnesses in behavior
sự ôn hòa trong hành vi
mildnesses of light
sự ôn hòa của ánh sáng
mildnesses in design
sự ôn hòa trong thiết kế
the mildnesses of the climate make it suitable for year-round gardening.
Những mức độ ôn hòa của khí hậu khiến nó phù hợp để trồng trọt quanh năm.
different mildnesses in flavors can enhance the dining experience.
Những mức độ nhẹ khác nhau trong hương vị có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
she appreciated the mildnesses of his personality, which made him easy to get along with.
Cô ấy đánh giá cao sự ôn hòa trong tính cách của anh ấy, điều này khiến anh ấy dễ gần.
the mildnesses of the medication helped reduce side effects.
Những mức độ nhẹ của loại thuốc đã giúp giảm tác dụng phụ.
in the discussion, they acknowledged the mildnesses in their arguments.
Trong cuộc thảo luận, họ thừa nhận những điểm nhẹ nhõm trong lập luận của họ.
the artist captured the mildnesses of the sunset beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những sắc thái nhẹ nhàng của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
her mildnesses made her a beloved figure in the community.
Sự ôn hòa của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
they discussed the mildnesses of various teaching methods.
Họ thảo luận về những điểm nhẹ nhàng của các phương pháp giảng dạy khác nhau.
the mildnesses of the breeze were refreshing on a hot day.
Những cơn gió nhẹ nhàng rất sảng khoái trong một ngày nóng.
he noted the mildnesses in her tone during the conversation.
Anh ấy nhận thấy sự nhẹ nhàng trong giọng điệu của cô ấy trong cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay