militainment

[Mỹ]/ˌmɪlɪˈteɪnmənt/
[Anh]/ˌmɪlɪˈteɪnmənt/

Dịch

n. Giải trí kết hợp chủ đề hoặc nội dung quân sự với giá trị giải trí, thường đề cập đến các phương tiện truyền thông do tổ chức quân sự sản xuất hoặc có chủ đề quân sự dành cho công chúng tiêu thụ.
Các dạng của từ
số nhiềumilitainments

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay