armed militances
liên minh vũ trang
militances group
nhóm militances
militances attack
cuộc tấn công của militances
militances threat
mối đe dọa từ militances
militances leader
lãnh đạo militances
militances activity
hoạt động của militances
militances operation
hoạt động militances
militances conflict
xung đột militances
militances movement
phong trào militances
militances network
mạng lưới militances
the militances in the region have increased tensions.
các hành động bạo lực trong khu vực đã làm tăng căng thẳng.
governments often struggle to negotiate with militances.
các chính phủ thường gặp khó khăn trong việc đàm phán với các nhóm vũ trang.
militances frequently disrupt local communities.
các nhóm vũ trang thường xuyên làm gián đoạn các cộng đồng địa phương.
efforts to disarm militances have been ongoing.
các nỗ lực giải trừ các nhóm vũ trang vẫn đang được tiến hành.
militances often recruit young people for their causes.
các nhóm vũ trang thường xuyên tuyển dụng thanh niên cho mục đích của họ.
the presence of militances poses a threat to stability.
sự hiện diện của các nhóm vũ trang gây ra mối đe dọa đối với sự ổn định.
international organizations are monitoring militances closely.
các tổ chức quốc tế đang theo dõi chặt chẽ các nhóm vũ trang.
militances can undermine peace efforts in conflict zones.
các nhóm vũ trang có thể phá hoại các nỗ lực hòa bình ở các khu vực xung đột.
communities often live in fear of militances.
các cộng đồng thường sống trong sợ hãi trước các nhóm vũ trang.
militances have used social media to spread their message.
các nhóm vũ trang đã sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của họ.
armed militances
liên minh vũ trang
militances group
nhóm militances
militances attack
cuộc tấn công của militances
militances threat
mối đe dọa từ militances
militances leader
lãnh đạo militances
militances activity
hoạt động của militances
militances operation
hoạt động militances
militances conflict
xung đột militances
militances movement
phong trào militances
militances network
mạng lưới militances
the militances in the region have increased tensions.
các hành động bạo lực trong khu vực đã làm tăng căng thẳng.
governments often struggle to negotiate with militances.
các chính phủ thường gặp khó khăn trong việc đàm phán với các nhóm vũ trang.
militances frequently disrupt local communities.
các nhóm vũ trang thường xuyên làm gián đoạn các cộng đồng địa phương.
efforts to disarm militances have been ongoing.
các nỗ lực giải trừ các nhóm vũ trang vẫn đang được tiến hành.
militances often recruit young people for their causes.
các nhóm vũ trang thường xuyên tuyển dụng thanh niên cho mục đích của họ.
the presence of militances poses a threat to stability.
sự hiện diện của các nhóm vũ trang gây ra mối đe dọa đối với sự ổn định.
international organizations are monitoring militances closely.
các tổ chức quốc tế đang theo dõi chặt chẽ các nhóm vũ trang.
militances can undermine peace efforts in conflict zones.
các nhóm vũ trang có thể phá hoại các nỗ lực hòa bình ở các khu vực xung đột.
communities often live in fear of militances.
các cộng đồng thường sống trong sợ hãi trước các nhóm vũ trang.
militances have used social media to spread their message.
các nhóm vũ trang đã sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay