milk-producing

[Mỹ]/[ˈmɪlk prəˈdjuːsɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɪlk ˈprʌdʒuːsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Sản xuất sữa; Liên quan đến việc sản xuất sữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

milk-producing animals

động vật sản xuất sữa

milk-producing region

vùng sản xuất sữa

milk-producing farm

nông trại sản xuất sữa

milk-producing cow

con bò sản xuất sữa

milk-producing goat

con dê sản xuất sữa

milk-producing capacity

năng lực sản xuất sữa

milk-producing industry

ngành công nghiệp sản xuất sữa

milk-producing breeds

giống vật nuôi sản xuất sữa

milk-producing system

hệ thống sản xuất sữa

Câu ví dụ

the milk-producing cows grazed peacefully in the pasture.

những con bò sản xuất sữa đang thong thả gặm cỏ trên đồng cỏ.

our farm specializes in milk-producing breeds of cattle.

nông trại của chúng tôi chuyên về các giống bò sản xuất sữa.

increased demand has boosted the milk-producing industry.

sự gia tăng nhu cầu đã thúc đẩy ngành sản xuất sữa.

the region is known for its high-quality milk-producing farms.

vùng này nổi tiếng với các nông trại sản xuất sữa chất lượng cao.

sustainable practices are vital for milk-producing operations.

các phương pháp bền vững là rất quan trọng đối với hoạt động sản xuất sữa.

the milk-producing process requires careful monitoring of hygiene.

quy trình sản xuất sữa đòi hỏi phải giám sát cẩn thận vệ sinh.

technological advancements have improved milk-producing efficiency.

các tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiệu quả sản xuất sữa.

government subsidies support the milk-producing sector.

các khoản trợ cấp của chính phủ hỗ trợ ngành sản xuất sữa.

the milk-producing season typically peaks in the summer.

mùa sản xuất sữa thường đạt đỉnh vào mùa hè.

we are investing in new equipment for our milk-producing facility.

chúng tôi đang đầu tư vào thiết bị mới cho cơ sở sản xuất sữa của mình.

the success of the farm depends on healthy milk-producing animals.

sự thành công của nông trại phụ thuộc vào những con vật sản xuất sữa khỏe mạnh.

the milk-producing area faces challenges from fluctuating market prices.

vùng sản xuất sữa đối mặt với thách thức từ giá thị trường biến động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay