milkcaps

[Mỹ]/ˈmɪlkæps/
[Anh]/ˈmɪlkæps/

Dịch

n. cái nắp hoặc vật che cho chai đựng sữa hoặc hộp chứa sữa; cái núm vú hoặc vú giả dùng cho bình sữa cho trẻ bú

Cụm từ & Cách kết hợp

collecting milkcaps

Thu thập nắp chai sữa

play milkcaps

Chơi nắp chai sữa

plastic milkcaps

Nắp chai sữa bằng nhựa

cardboard milkcaps

Nắp chai sữa bằng bìa cứng

stacking milkcaps

Xếp nắp chai sữa

trade milkcaps

Trao đổi nắp chai sữa

flipping milkcaps

Lật nắp chai sữa

old milkcaps

Nắp chai sữa cũ

colored milkcaps

Nắp chai sữa màu sắc

milkcaps game

Trò chơi nắp chai sữa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay