milkmaids at work
những cô gái làm việc tại nông trại
milkmaids in fields
những cô gái làm việc trên đồng ruộng
milkmaids with cows
những cô gái làm việc với bò
milkmaids and cream
những cô gái làm việc và kem
milkmaids collecting milk
những cô gái thu gom sữa
milkmaids and butter
những cô gái làm việc và bơ
milkmaids in village
những cô gái làm việc ở làng
milkmaids and cheese
những cô gái làm việc và phô mai
milkmaids on farm
những cô gái làm việc trên nông trại
milkmaids in history
những cô gái làm việc trong lịch sử
milkmaids often start their day before sunrise.
Những người hầu chăn sữa thường bắt đầu ngày của họ trước bình minh.
the milkmaids sang as they worked in the fields.
Những người hầu chăn sữa hát khi họ làm việc trên các cánh đồng.
in the past, milkmaids were essential to dairy farms.
Trong quá khứ, những người hầu chăn sữa rất cần thiết cho các nông trại sữa.
many stories depict milkmaids as cheerful and hardworking.
Nhiều câu chuyện mô tả những người hầu chăn sữa vui vẻ và cần cù.
milkmaids would often carry heavy buckets of milk.
Những người hầu chăn sữa thường mang những xô sữa nặng.
the tradition of milkmaids dates back centuries.
Truyền thống của những người hầu chăn sữa có niên đại hàng thế kỷ.
milkmaids played a vital role in rural communities.
Những người hầu chăn sữa đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.
in literature, milkmaids are often symbols of innocence.
Trong văn học, những người hầu chăn sữa thường là biểu tượng của sự ngây thơ.
some milkmaids became famous for their skills in dairy production.
Một số người hầu chăn sữa trở nên nổi tiếng vì kỹ năng của họ trong sản xuất sữa.
the festival celebrated the hard work of milkmaids.
Nghi lễ tôn vinh sự làm việc chăm chỉ của những người hầu chăn sữa.
milkmaids at work
những cô gái làm việc tại nông trại
milkmaids in fields
những cô gái làm việc trên đồng ruộng
milkmaids with cows
những cô gái làm việc với bò
milkmaids and cream
những cô gái làm việc và kem
milkmaids collecting milk
những cô gái thu gom sữa
milkmaids and butter
những cô gái làm việc và bơ
milkmaids in village
những cô gái làm việc ở làng
milkmaids and cheese
những cô gái làm việc và phô mai
milkmaids on farm
những cô gái làm việc trên nông trại
milkmaids in history
những cô gái làm việc trong lịch sử
milkmaids often start their day before sunrise.
Những người hầu chăn sữa thường bắt đầu ngày của họ trước bình minh.
the milkmaids sang as they worked in the fields.
Những người hầu chăn sữa hát khi họ làm việc trên các cánh đồng.
in the past, milkmaids were essential to dairy farms.
Trong quá khứ, những người hầu chăn sữa rất cần thiết cho các nông trại sữa.
many stories depict milkmaids as cheerful and hardworking.
Nhiều câu chuyện mô tả những người hầu chăn sữa vui vẻ và cần cù.
milkmaids would often carry heavy buckets of milk.
Những người hầu chăn sữa thường mang những xô sữa nặng.
the tradition of milkmaids dates back centuries.
Truyền thống của những người hầu chăn sữa có niên đại hàng thế kỷ.
milkmaids played a vital role in rural communities.
Những người hầu chăn sữa đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.
in literature, milkmaids are often symbols of innocence.
Trong văn học, những người hầu chăn sữa thường là biểu tượng của sự ngây thơ.
some milkmaids became famous for their skills in dairy production.
Một số người hầu chăn sữa trở nên nổi tiếng vì kỹ năng của họ trong sản xuất sữa.
the festival celebrated the hard work of milkmaids.
Nghi lễ tôn vinh sự làm việc chăm chỉ của những người hầu chăn sữa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now