millenniumisms

[Mỹ]/mɪˈleniəmɪzəmz/
[Anh]/məˈleniəmɪzəmz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

new millenniumisms

modern millenniumisms

common millenniumisms

cultural millenniumisms

defining millenniumisms

ubiquitous millenniumisms

nostalgic millenniumisms

popular millenniumisms

typical millenniumisms

early millenniumisms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay