miloes

[Mỹ]/ˈmaɪləʊz/
[Anh]/ˈmaɪloʊz/

Dịch

n. một đô vật Hy Lạp cổ đại từ thế kỷ 6 trước Công nguyên; ngô (ngô)

Cụm từ & Cách kết hợp

miloes are great

miloes thật tuyệt

love miloes snacks

thích đồ ăn vặt miloes

miloes for breakfast

miloes dùng cho bữa sáng

miloes taste amazing

miloes có vị rất tuyệt vời

miloes and milk

miloes và sữa

miloes in desserts

miloes trong các món tráng miệng

miloes for kids

miloes cho trẻ em

miloes energy boost

miloes tăng cường năng lượng

miloes are delicious

miloes rất ngon

miloes in smoothies

miloes trong sinh tố

Câu ví dụ

many people enjoy miloes in their morning routine.

Nhiều người thích thưởng thức miloes trong thói quen buổi sáng của họ.

i often mix miloes with milk for a delicious drink.

Tôi thường trộn miloes với sữa để có một thức uống ngon tuyệt.

children love miloes because of its chocolate flavor.

Trẻ em yêu thích miloes vì hương vị sô cô la của nó.

adding miloes to your smoothie can enhance the taste.

Thêm miloes vào sinh tố của bạn có thể tăng thêm hương vị.

some people use miloes as a topping for desserts.

Một số người sử dụng miloes làm lớp phủ cho món tráng miệng.

you can find miloes in most grocery stores.

Bạn có thể tìm thấy miloes ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

mixing miloes with hot water creates a comforting drink.

Trộn miloes với nước nóng tạo ra một thức uống ấm áp.

for a quick snack, try miloes with biscuits.

Để có một món ăn nhẹ nhanh chóng, hãy thử miloes với bánh quy.

some athletes consume miloes for an energy boost.

Một số vận động viên tiêu thụ miloes để tăng cường năng lượng.

during winter, miloes is a popular choice for warmth.

Trong mùa đông, miloes là một lựa chọn phổ biến để giữ ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay