minahs

[Mỹ]/ˈmɪnəz/
[Anh]/ˈmɪnəz/

Dịch

n. tháp tưởng niệm trong kiến trúc Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

minahs are here

minahs ở đây

minahs in town

minahs trong thị trấn

minahs are fun

minahs thật vui

minahs on fire

minahs bùng cháy

minahs unite now

minahs đoàn kết ngay bây giờ

minahs love dance

minahs thích khiêu vũ

minahs in style

minahs theo phong cách

minahs take charge

minahs nắm quyền

minahs rule here

minahs làm chủ ở đây

minahs are amazing

minahs thật tuyệt vời

Câu ví dụ

minahs are known for their vibrant personalities.

nhà minh nổi tiếng với tính cách sôi động.

many minahs can mimic human speech.

nhiều nhà minh có thể bắt chước giọng nói của con người.

minahs often gather in flocks in urban areas.

nhà minh thường tụ tập thành đàn ở các khu vực đô thị.

people enjoy watching minahs in the park.

mọi người thích xem nhà minh trong công viên.

minahs are often seen as pests in gardens.

nhà minh thường bị coi là sâu bệnh trong vườn.

feeding minahs can be a fun activity.

cho nhà minh ăn có thể là một hoạt động thú vị.

minahs play an important role in their ecosystem.

nhà minh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

some people keep minahs as pets.

một số người nuôi nhà minh làm thú cưng.

minahs can adapt well to urban environments.

nhà minh có thể thích nghi tốt với môi trường đô thị.

listening to minahs singing can be quite relaxing.

nghe nhà minh hót có thể khá thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay