minarchy

[Mỹ]/ˈmɪnəki/
[Anh]/ˈmɪnərki/

Dịch

n. một triết lý chính trị ủng hộ một nhà nước tối giản chỉ cung cấp các chức năng cơ bản như quốc phòng, cảnh sát và tòa án.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure minarchy

minarchy tinh khiết

true minarchy

minarchy chân chính

minarchy theory

lý thuyết minarchy

minarchy principles

nguyên tắc minarchy

minarchy state

nhà nước minarchy

classical minarchy

minarchy cổ điển

modern minarchy

minarchy hiện đại

debate minarchy

tranh luận về minarchy

Câu ví dụ

minarchy theory emphasizes minimal government intervention in personal and economic affairs.

Lý thuyết minarchy nhấn mạnh vào can thiệp tối thiểu của chính phủ trong các vấn đề cá nhân và kinh tế.

the principles of minarchy focus on protecting individual rights and property.

Các nguyên tắc của minarchy tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi và tài sản cá nhân.

a minarchy government provides only essential public services like defense and courts.

Một chính phủ minarchy chỉ cung cấp các dịch vụ công thiết yếu như quốc phòng và tòa án.

many political theorists advocate minarchy as the ideal political system.

Nhiều nhà lý luận chính trị ủng hộ minarchy như hệ thống chính trị lý tưởng.

minarchy philosophy limits state power to protect basic liberties.

Triết lý minarchy giới hạn quyền lực nhà nước để bảo vệ các quyền tự do cơ bản.

the minarchy model restricts government functions to protecting life and property.

Mô hình minarchy giới hạn chức năng của chính phủ chỉ để bảo vệ tính mạng và tài sản.

minarchy ideals promote maximum individual freedom with minimal state control.

Các lý tưởng minarchy thúc đẩy tự do cá nhân tối đa với sự kiểm soát nhà nước tối thiểu.

the modern minarchy movement has gained popularity among libertarians.

Phong trào minarchy hiện đại đã trở nên phổ biến trong giới tự do主义者.

minarchy differs from anarchy by maintaining a minimal but functional state.

Minarchy khác với chủ nghĩa vô chính phủ ở chỗ duy trì một nhà nước tối thiểu nhưng vẫn hoạt động.

minarchy and free market capitalism share many fundamental principles.

Minarchy và chủ nghĩa tư bản thị trường tự do chia sẻ nhiều nguyên tắc cơ bản.

he believes minarchy represents the best balance between order and liberty.

Ông cho rằng minarchy thể hiện sự cân bằng tốt nhất giữa trật tự và tự do.

critics of minarchy argue it fails to address systemic social problems.

Các nhà phê bình của minarchy cho rằng nó không thể giải quyết các vấn đề xã hội hệ thống.

minarchy supporters advocate for significantly reduced taxation and public spending.

Người ủng hộ minarchy kêu gọi giảm đáng kể thuế và chi tiêu công.

the concept of minarchy originated from classical liberal philosophical traditions.

Khái niệm minarchy bắt nguồn từ các truyền thống triết học tự do cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay