mineraloid

[Mỹ]/ˈmɪnəroʊɪd/
[Anh]/ˈmaɪnəroʊɪd/

Dịch

n. một chất giống khoáng không có cấu trúc tinh thể

Cụm từ & Cách kết hợp

mineraloid substance

chất khoáng chất giống

organic mineraloid

khoáng chất hữu cơ

mineraloid classification

phân loại khoáng chất giống

mineraloid properties

tính chất của khoáng chất giống

mineraloid formation

sự hình thành khoáng chất giống

mineraloid examples

ví dụ về khoáng chất giống

mineraloid types

các loại khoáng chất giống

mineraloid minerals

khoáng chất khoáng chất giống

synthetic mineraloid

khoáng chất giống tổng hợp

natural mineraloid

khoáng chất giống tự nhiên

Câu ví dụ

obsidian is a type of mineraloid that forms from volcanic glass.

obsidian là một loại khoáng chất không tinh thể hình thành từ thủy tinh núi lửa.

a mineraloid does not have a crystalline structure like minerals do.

một khoáng chất không tinh thể không có cấu trúc tinh thể như các khoáng chất khác.

some gemstones are classified as mineraloids due to their unique properties.

một số đá quý được phân loại là khoáng chất không tinh thể do các đặc tính độc đáo của chúng.

the mineraloid opal is known for its vibrant play of colors.

khoáng chất không tinh thể opal nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

mineraloids can be found in various geological environments.

các khoáng chất không tinh thể có thể được tìm thấy trong các môi trường địa chất khác nhau.

amber is a well-known example of a mineraloid derived from organic material.

amber là một ví dụ nổi tiếng về khoáng chất không tinh thể có nguồn gốc từ vật liệu hữu cơ.

unlike minerals, mineraloids do not have a specific chemical formula.

khác với các khoáng chất, các khoáng chất không tinh thể không có công thức hóa học cụ thể.

the classification of mineraloids helps geologists understand earth's materials.

việc phân loại các khoáng chất không tinh thể giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về vật liệu của trái đất.

some collector's items may include rare mineraloids.

một số món đồ sưu tầm có thể bao gồm các khoáng chất không tinh thể quý hiếm.

research on mineraloids is important for studying natural processes.

nghiên cứu về các khoáng chất không tinh thể rất quan trọng để nghiên cứu các quá trình tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay