miniaturisations

[Mỹ]/ˌmɪnɪtʃəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌmɪnɪtʃəraɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó nhỏ hơn về kích thước

Cụm từ & Cách kết hợp

miniaturisations process

quá trình thu nhỏ

miniaturisations technology

công nghệ thu nhỏ

miniaturisations trends

xu hướng thu nhỏ

miniaturisations applications

ứng dụng của việc thu nhỏ

miniaturisations design

thiết kế thu nhỏ

miniaturisations impact

tác động của việc thu nhỏ

miniaturisations challenges

thách thức của việc thu nhỏ

miniaturisations benefits

lợi ích của việc thu nhỏ

miniaturisations solutions

giải pháp thu nhỏ

miniaturisations innovations

đổi mới thu nhỏ

Câu ví dụ

miniaturisations in technology have led to more portable devices.

việc thu nhỏ các thiết bị trong công nghệ đã dẫn đến các thiết bị di động hơn.

the miniaturisations of components have reduced manufacturing costs.

việc thu nhỏ các linh kiện đã làm giảm chi phí sản xuất.

recent miniaturisations in medical equipment have improved patient care.

việc thu nhỏ gần đây trong thiết bị y tế đã cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

miniaturisations in electronics allow for faster processing speeds.

việc thu nhỏ trong điện tử cho phép tốc độ xử lý nhanh hơn.

advancements in miniaturisations have revolutionized the gaming industry.

những tiến bộ trong việc thu nhỏ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp game.

miniaturisations of household appliances make them easier to store.

việc thu nhỏ các thiết bị gia dụng giúp chúng dễ dàng cất giữ hơn.

engineers focus on miniaturisations to enhance product efficiency.

các kỹ sư tập trung vào việc thu nhỏ để tăng hiệu quả sản phẩm.

miniaturisations in telecommunications have improved signal quality.

việc thu nhỏ trong viễn thông đã cải thiện chất lượng tín hiệu.

innovations in miniaturisations are essential for modern robotics.

những sáng tạo trong việc thu nhỏ là điều cần thiết cho robot hiện đại.

miniaturisations can lead to new opportunities in various industries.

việc thu nhỏ có thể dẫn đến những cơ hội mới trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay