minicassettes

[Mỹ]/ˈmɪnikəˌsɛts/
[Anh]/ˈmɪnikəˌsɛts/

Dịch

n. Thiết bị hoặc hệ thống băng cassette nhỏ dùng trong ứng dụng tính toán và ghi âm âm thanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay