minicell

[Mỹ]/ˈmɪnɪsɛl/
[Anh]/ˈmɪnɪˌsɛl/

Dịch

n.(một tế bào nhỏ được sản xuất bởi sự phân chia bất thường của các tế bào vi khuẩn)
Word Forms
số nhiềuminicells

Cụm từ & Cách kết hợp

minicell technology

công nghệ minicell

minicell production

sản xuất minicell

minicell application

ứng dụng minicell

minicell delivery

phân phối minicell

minicell design

thiết kế minicell

minicell system

hệ thống minicell

minicell research

nghiên cứu minicell

minicell model

mô hình minicell

minicell formulation

công thức minicell

minicell features

tính năng minicell

Câu ví dụ

minicell technology is revolutionizing the way we approach cell biology.

công nghệ minicell đang cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận sinh học tế bào.

researchers are using minicells to deliver drugs more effectively.

các nhà nghiên cứu đang sử dụng minicell để phân phối thuốc hiệu quả hơn.

minicell production can be scaled up for industrial applications.

sản xuất minicell có thể được mở rộng quy mô cho các ứng dụng công nghiệp.

understanding minicell dynamics is crucial for cancer research.

hiểu rõ động lực học của minicell rất quan trọng cho nghiên cứu ung thư.

minicells can be engineered to carry specific genetic material.

minicells có thể được thiết kế để mang theo vật liệu di truyền cụ thể.

scientists are exploring the potential of minicells in vaccine development.

các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của minicell trong phát triển vắc xin.

minicells provide a unique platform for studying cellular processes.

minicells cung cấp một nền tảng độc đáo để nghiên cứu các quá trình tế bào.

the use of minicells can enhance the efficiency of protein production.

việc sử dụng minicell có thể nâng cao hiệu quả sản xuất protein.

minicell-based systems are being tested in various biomedical applications.

các hệ thống dựa trên minicell đang được thử nghiệm trong các ứng dụng y sinh khác nhau.

minicells are a promising tool for targeted therapy in medicine.

minicells là một công cụ đầy hứa hẹn cho liệu pháp nhắm mục tiêu trong y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay