miniclubs

[US]/ˈmɪni klʌbz/
[UK]/ˈmɪni klʌbz/

Translation

n. Dạng số nhiều của miniclub; các câu lạc bộ hoặc tổ chức nhỏ.

Phrases & Collocations

join miniclubs

tham gia các câu lạc bộ nhỏ

organize miniclubs

phối hợp các câu lạc bộ nhỏ

exclusive miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ độc quyền

kids miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ dành cho trẻ em

hotel miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ tại khách sạn

popular miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ phổ biến

school miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ tại trường học

run miniclubs

chạy các câu lạc bộ nhỏ

active miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ hoạt động

local miniclubs

các câu lạc bộ nhỏ địa phương

Example Sentences

many children enjoy joining miniclubs during the summer vacation.

Rất nhiều trẻ em thích tham gia các câu lạc bộ nhỏ trong kỳ nghỉ hè.

the school organizes various miniclubs for students after classes.

Trường học tổ chức nhiều câu lạc bộ nhỏ cho học sinh sau giờ học.

parents can register their kids for different miniclubs at the community center.

Phụ huynh có thể đăng ký con cái tham gia các câu lạc bộ nhỏ khác nhau tại trung tâm cộng đồng.

the miniclubs offer activities like art, music, and sports.

Các câu lạc bộ nhỏ cung cấp các hoạt động như nghệ thuật, âm nhạc và thể thao.

my daughter has been a member of the reading miniclub for two years.

Con gái tôi đã là thành viên của câu lạc bộ nhỏ đọc sách trong hai năm.

the local library hosts miniclubs for children every weekend.

Thư viện địa phương tổ chức các câu lạc bộ nhỏ cho trẻ em vào mỗi cuối tuần.

teachers help students start their own miniclubs based on their interests.

Giáo viên giúp học sinh bắt đầu các câu lạc bộ nhỏ của riêng họ dựa trên sở thích của họ.

the summer miniclubs program attracts hundreds of participants annually.

Chương trình câu lạc bộ nhỏ mùa hè thu hút hàng trăm người tham gia mỗi năm.

children can develop new skills through hands-on activities in miniclubs.

Trẻ em có thể phát triển các kỹ năng mới thông qua các hoạt động thực hành trong các câu lạc bộ nhỏ.

many neighborhoods establish miniclubs to promote interaction among residents.

Rất nhiều khu dân cư thiết lập các câu lạc bộ nhỏ để thúc đẩy giao tiếp giữa các cư dân.

parents appreciate miniclubs providing fun activities with proper supervision for kids.

Phụ huynh đánh giá cao các câu lạc bộ nhỏ cung cấp các hoạt động vui chơi với sự giám sát đúng đắn cho trẻ em.

the art miniclub will host an exhibition showcasing student works next month.

Câu lạc bộ nhỏ nghệ thuật sẽ tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của học sinh vào tháng tới.

miniclubs help children develop teamwork and social skills.

Các câu lạc bộ nhỏ giúp trẻ em phát triển kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng xã hội.

our community miniclubs are open to children of all ages.

Các câu lạc bộ nhỏ của cộng đồng chúng tôi mở cửa cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.

many children discover new hobbies through participating in miniclubs.

Rất nhiều trẻ em khám phá ra các sở thích mới thông qua việc tham gia các câu lạc bộ nhỏ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now