| số nhiều | ministrants |
lead ministrant
người phụ trách
assistant ministrant
người hỗ trợ
ministrant role
vai trò của người phụ tá
ministrant duties
nhiệm vụ của người phụ tá
ministrant training
đào tạo người phụ tá
senior ministrant
người phụ tá cao cấp
youth ministrant
người phụ tá trẻ
ministrant meeting
cuộc họp của người phụ tá
ministrant service
dịch vụ của người phụ tá
female ministrant
người phụ tá nữ
as a ministrant, she assists during the church services.
Với tư cách là một trợ tá, cô ấy hỗ trợ trong các buổi lễ nhà thờ.
the ministrant prepared the altar for the ceremony.
Người trợ tá đã chuẩn bị bàn thờ cho buổi lễ.
he has been a ministrant for several years now.
Anh ấy đã là trợ tá trong nhiều năm nay.
the ministrant guided the participants throughout the event.
Người trợ tá hướng dẫn người tham gia trong suốt sự kiện.
she felt a calling to be a ministrant in her community.
Cô ấy cảm thấy có một sự kêu gọi để trở thành một trợ tá trong cộng đồng của mình.
the ministrant's role is vital for the smooth running of the service.
Vai trò của người trợ tá rất quan trọng để đảm bảo buổi lễ diễn ra suôn sẻ.
he trained new ministrants to help them understand their duties.
Anh ấy đào tạo những trợ tá mới để giúp họ hiểu rõ hơn về nhiệm vụ của họ.
the ministrant read the scriptures aloud during the service.
Người trợ tá đọc kinh thánh to lớn trong suốt buổi lễ.
many ministrants volunteer their time to serve the community.
Nhiều trợ tá tình nguyện dành thời gian để phục vụ cộng đồng.
being a ministrant requires dedication and compassion.
Việc trở thành một trợ tá đòi hỏi sự tận tâm và lòng trắc ẩn.
lead ministrant
người phụ trách
assistant ministrant
người hỗ trợ
ministrant role
vai trò của người phụ tá
ministrant duties
nhiệm vụ của người phụ tá
ministrant training
đào tạo người phụ tá
senior ministrant
người phụ tá cao cấp
youth ministrant
người phụ tá trẻ
ministrant meeting
cuộc họp của người phụ tá
ministrant service
dịch vụ của người phụ tá
female ministrant
người phụ tá nữ
as a ministrant, she assists during the church services.
Với tư cách là một trợ tá, cô ấy hỗ trợ trong các buổi lễ nhà thờ.
the ministrant prepared the altar for the ceremony.
Người trợ tá đã chuẩn bị bàn thờ cho buổi lễ.
he has been a ministrant for several years now.
Anh ấy đã là trợ tá trong nhiều năm nay.
the ministrant guided the participants throughout the event.
Người trợ tá hướng dẫn người tham gia trong suốt sự kiện.
she felt a calling to be a ministrant in her community.
Cô ấy cảm thấy có một sự kêu gọi để trở thành một trợ tá trong cộng đồng của mình.
the ministrant's role is vital for the smooth running of the service.
Vai trò của người trợ tá rất quan trọng để đảm bảo buổi lễ diễn ra suôn sẻ.
he trained new ministrants to help them understand their duties.
Anh ấy đào tạo những trợ tá mới để giúp họ hiểu rõ hơn về nhiệm vụ của họ.
the ministrant read the scriptures aloud during the service.
Người trợ tá đọc kinh thánh to lớn trong suốt buổi lễ.
many ministrants volunteer their time to serve the community.
Nhiều trợ tá tình nguyện dành thời gian để phục vụ cộng đồng.
being a ministrant requires dedication and compassion.
Việc trở thành một trợ tá đòi hỏi sự tận tâm và lòng trắc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay