minisub

[Mỹ]/ˈmɪnɪsʌb/
[Anh]/ˈmɪnɪsʌb/

Dịch

n. một tàu ngầm nhỏ; một phương tiện lặn nhỏ, đặc biệt để khám phá hoặc khảo sát môi trường dưới nước
Các dạng của từ
số nhiềuminisubs

Cụm từ & Cách kết hợp

minisub operation

hoạt động minisub

minisub launch

phóng minisub

minisub mission

nhiệm vụ minisub

minisub technology

công nghệ minisub

minisub design

thiết kế minisub

minisub model

mô hình minisub

minisub fleet

hạm đội minisub

minisub prototype

nguyên mẫu minisub

minisub training

đào tạo minisub

minisub crew

phi hành đoàn minisub

Câu ví dụ

we used the minisub to explore the underwater caves.

Chúng tôi đã sử dụng minisub để khám phá các hang động dưới nước.

the minisub can dive to great depths.

Minisub có thể lặn xuống độ sâu lớn.

our team conducted research using a minisub.

Đội ngũ của chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu bằng minisub.

they designed a new minisub for ocean exploration.

Họ đã thiết kế một minisub mới cho việc khám phá đại dương.

the minisub was equipped with advanced technology.

Minisub được trang bị công nghệ tiên tiến.

we saw amazing marine life through the minisub's window.

Chúng tôi đã thấy những sinh vật biển tuyệt vời qua cửa sổ của minisub.

using a minisub allows for safer underwater exploration.

Việc sử dụng minisub cho phép khám phá dưới nước an toàn hơn.

the minisub's design allows it to navigate tight spaces.

Thiết kế của minisub cho phép nó điều hướng trong những không gian chật hẹp.

we filmed a documentary using a minisub.

Chúng tôi đã quay một bộ phim tài liệu bằng minisub.

the minisub is ideal for deep-sea research missions.

Minisub rất lý tưởng cho các nhiệm vụ nghiên cứu sâu biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay