minoan

[Mỹ]/miˈnəuən/
[Anh]/mɪˈnoən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nền văn minh cổ đại của đảo Crete ở Hy Lạp cổ đại
n. ngôn ngữ hoặc người dân của Crete; cư dân của Crete.
Word Forms
số nhiềuminoans

Cụm từ & Cách kết hợp

Minoan civilization

nền văn minh Minoan

Câu ví dụ

Minoan civilization flourished during the Bronze Age in Crete.

Nền văn minh Minoan phát triển mạnh mẽ trong thời đại đồ đồng ở Crete.

Archaeologists have uncovered many Minoan artifacts.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra nhiều hiện vật Minoan.

The Minoans were known for their advanced architecture and art.

Người Minoan nổi tiếng với kiến trúc và nghệ thuật tiên tiến của họ.

Minoan frescoes often depict scenes of nature and daily life.

Các bức tranh Minoan thường mô tả các cảnh về thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày.

The Minoan language has not been deciphered yet.

Ngôn ngữ Minoan vẫn chưa được giải mã.

Minoan pottery is highly prized by collectors.

Gốm Minoan được những nhà sưu tập đánh giá rất cao.

Minoan society was likely matriarchal in nature.

Xã hội Minoan có khả năng mang tính hệ thống mẫu hệ.

Minoan religion involved rituals and ceremonies.

Tôn giáo Minoan liên quan đến các nghi lễ và lễ nghi.

The Minoans were skilled sailors and traders.

Người Minoan là những thủy thủ và thương nhân lành nghề.

Minoan ruins can still be seen on the island of Crete today.

Những tàn tích Minoan vẫn có thể được nhìn thấy trên đảo Crete ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay