minotels

[Mỹ]/ˈmɪnəʊtɛlz/
[Anh]/ˈmɪnoʊtɛlz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

book minotels

luxury minotels

boutique minotels

minotels chain

two minotels

urban minotels

renovated minotels

modern minotels

minotels available

stay minotels

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay