minstrelsy

[Mỹ]/ˈmɪnstrəlzi/
[Anh]/ˈmɪnstrəlzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ thuật hoặc nghề của một người hát rong
Các dạng của từ
số nhiềuminstrelsies

Cụm từ & Cách kết hợp

traditional minstrelsy

nhã nhạc truyền thống

minstrelsy revival

sự hồi sinh của nhã nhạc

minstrelsy performance

biểu diễn nhã nhạc

minstrelsy tradition

truyền thống nhã nhạc

folk minstrelsy

nhã nhạc dân gian

minstrelsy culture

văn hóa nhã nhạc

minstrelsy songs

các bài hát nhã nhạc

minstrelsy history

lịch sử nhã nhạc

minstrelsy style

phong cách nhã nhạc

minstrelsy influence

tác động của nhã nhạc

Câu ví dụ

the minstrelsy of the past has influenced modern music.

Truyền thống của quá khứ đã ảnh hưởng đến âm nhạc hiện đại.

he performed a minstrelsy that captivated the audience.

Anh ấy đã biểu diễn một màn trình diễn dân gian khiến khán giả say mê.

minstrelsy often tells stories of love and adventure.

Dân ca thường kể những câu chuyện về tình yêu và phiêu lưu.

the art of minstrelsy has been passed down through generations.

Nghệ thuật dân ca đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

many cultures have their own form of minstrelsy.

Nhiều nền văn hóa có hình thức dân ca của riêng mình.

she learned the minstrelsy of her ancestors.

Cô ấy đã học dân ca của tổ tiên mình.

minstrelsy can evoke strong emotions in listeners.

Dân ca có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người nghe.

he dedicated his life to the revival of minstrelsy.

Anh ấy đã dành cả cuộc đời để phục hồi dân ca.

minstrelsy is often accompanied by traditional instruments.

Dân ca thường đi kèm với các nhạc cụ truyền thống.

the festival celebrated the rich tradition of minstrelsy.

Ngày hội tôn vinh truyền thống dân ca phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay