minuteman

[Mỹ]/ˈmɪnʊtˌmæn/
[Anh]/ˈmɪnʊtˌmæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ) một thành viên dân quân sẵn sàng phục vụ ngay lập tức; một thành viên dân quân được triệu tập cho nhiệm vụ ngay lập tức trong cuộc Chiến tranh Cách mạng; Minuteman (tên của một loại tên lửa)
Các dạng của từ
số nhiềuminutemen

Cụm từ & Cách kết hợp

minuteman project

dự án minuteman

minuteman missile

tên lửa minuteman

minuteman history

lịch sử của minuteman

minuteman statue

tượng minuteman

minuteman network

mạng lưới minuteman

minuteman group

nhóm minuteman

minuteman legacy

di sản của minuteman

minuteman role

vai trò của minuteman

minuteman action

hành động của minuteman

minuteman defense

quản phòng của minuteman

Câu ví dụ

the minuteman was ready to defend his town at a moment's notice.

Người lính dân phòng đã sẵn sàng bảo vệ thị trấn của mình ngay lập tức.

minuteman history is an important part of american heritage.

Lịch sử của những người lính dân phòng là một phần quan trọng của di sản Mỹ.

during the revolutionary war, minutemen played a crucial role.

Trong cuộc chiến tranh cách mạng, những người lính dân phòng đã đóng vai trò quan trọng.

he dressed like a minuteman for the historical reenactment.

Anh ấy ăn mặc như một người lính dân phòng cho buổi tái hiện lịch sử.

the minuteman statue is a symbol of courage and readiness.

Tượng người lính dân phòng là biểu tượng của lòng dũng cảm và sự sẵn sàng.

minutemen were often farmers who took up arms when needed.

Những người lính dân phòng thường là những người nông dân cầm vũ khí khi cần thiết.

in school, we learned about the minuteman's role in the revolution.

Ở trường, chúng tôi đã học về vai trò của người lính dân phòng trong cuộc cách mạng.

the minuteman's motto was "ready, aim, fire!"

Phương châm của người lính dân phòng là "sẵn sàng, ngắm, bắn!"

many minutemen volunteered to serve in local militias.

Nhiều người lính dân phòng tình nguyện phục vụ trong lực lượng dân quân địa phương.

minutemen were known for their quick response to threats.

Những người lính dân phòng nổi tiếng với phản ứng nhanh chóng đối với các mối đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay