mips

[Mỹ]/mɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Triệu Lệnh Mỗi Giây

Cụm từ & Cách kết hợp

MIPS architecture

kiến trúc MIPS

MIPS instruction

nghỉngữ MIPS

MIPS assembly language

ngôn ngữ lắp ráp MIPS

MIPS processor

bộ xử lý MIPS

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay