mirada

[Mỹ]/mɪˈrɑːdə/
[Anh]/mɪˈrɑːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mirada fija

mirada profunda

mirada intensa

mala mirada

mirada suave

primera mirada

última mirada

mirada mágica

mirada triste

mirada limpia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay