mirids

[Mỹ]/ˈmɪrɪdz/
[Anh]/ˈmɪrɪdz/

Dịch

n. số nhiều của mirid; các loài bọ rầy thuộc họ Miridae.

Câu ví dụ

mirids are a large and diverse family of true bugs.

Chủng mirids là một họ lớn và đa dạng của các côn trùng cánh cứng thực thụ.

some mirids are important agricultural pests damaging crops.

Một số loài mirids là những sâu bệnh quan trọng trong nông nghiệp, gây thiệt hại cho cây trồng.

the green mirid is a major pest of cotton.

Loài mirid xanh là một loài sâu bệnh chính gây hại cho bông.

scientists are studying the population dynamics of mirids.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu về động lực quần thể của mirids.

certain mirids are predators that feed on small insects.

Một số loài mirids là các loài săn mồi ăn các côn trùng nhỏ.

farmers use traps to monitor mirid infestations in fields.

Nông dân sử dụng bẫy để theo dõi sự xâm nhập của mirids trong các cánh đồng.

biological control agents can effectively manage mirid populations.

Các tác nhân kiểm soát sinh học có thể hiệu quả trong việc kiểm soát quần thể mirids.

herbivorous mirids can cause significant damage to foliage.

Các loài mirids ăn cỏ có thể gây thiệt hại đáng kể cho lá cây.

the taxonomy of the miridae family is quite complex.

Hệ thống phân loại của họ Miridae khá phức tạp.

pesticide resistance has become a serious issue for mirids.

Sự kháng thuốc đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng đối với mirids.

zoophytophagous mirids feed on both plants and prey.

Các loài mirids zoophytophagous ăn cả thực vật và con mồi.

diverse mirids are found in various ecosystems worldwide.

Các loài mirids đa dạng được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay