miroir

[Mỹ]//mɪrˈwɑːr//
[Anh]//mɪrˈwɑːr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumiroirs

Cụm từ & Cách kết hợp

le miroir

les miroirs

miroir à glace

se regarder miroir

casser le miroir

briller comme miroir

miroir sans tache

grand miroir

petit miroir

miroir déformant

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay