| số nhiều | miroirs |
le miroir
Gương
les miroirs
Các gương
miroir à glace
Gương kính
se regarder miroir
Tự nhìn vào gương
casser le miroir
Vỡ gương
briller comme miroir
Sáng như gương
miroir sans tache
Gương trong veo
grand miroir
Gương lớn
petit miroir
Gương nhỏ
miroir déformant
Gương biến dạng
le miroir
Gương
les miroirs
Các gương
miroir à glace
Gương kính
se regarder miroir
Tự nhìn vào gương
casser le miroir
Vỡ gương
briller comme miroir
Sáng như gương
miroir sans tache
Gương trong veo
grand miroir
Gương lớn
petit miroir
Gương nhỏ
miroir déformant
Gương biến dạng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay