| số nhiều | mirthfulnesses |
pure mirthfulness
sự hân hoan thuần khiết
mirthfulness of life
sự hân hoan của cuộc sống
mirthfulness abounds
sự hân hoan lan tỏa
mirthfulness and joy
sự hân hoan và niềm vui
mirthfulness in laughter
sự hân hoan trong tiếng cười
embrace mirthfulness
ôm lấy sự hân hoan
mirthfulness expressed
sự hân hoan được thể hiện
mirthfulness of friends
sự hân hoan của bạn bè
mirthfulness in gatherings
sự hân hoan trong các buổi tụ họp
celebrate mirthfulness
tôn vinh sự hân hoan
her mirthfulness brightened the entire room.
sự vui vẻ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
he was known for his mirthfulness during family gatherings.
anh ấy nổi tiếng với sự vui vẻ của mình trong các buổi tụ họp gia đình.
they shared a moment of mirthfulness at the picnic.
họ chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ tại buổi dã ngoại.
her mirthfulness was contagious, making everyone smile.
sự vui vẻ của cô ấy rất lây lan, khiến ai nấy đều mỉm cười.
in times of stress, his mirthfulness helped to lighten the mood.
trong những lúc căng thẳng, sự vui vẻ của anh ấy giúp xoa dịu không khí.
they often reminisced about the mirthfulness of their childhood.
họ thường hồi tưởng về sự vui vẻ của thời thơ ấu.
her mirthfulness shone through even in difficult times.
sự vui vẻ của cô ấy vẫn tỏa sáng ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
the party was filled with mirthfulness and laughter.
tiệc tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
his mirthfulness made him the life of the party.
sự vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
she approached life with a sense of mirthfulness.
cô ấy tiếp cận cuộc sống với một cảm giác vui vẻ.
pure mirthfulness
sự hân hoan thuần khiết
mirthfulness of life
sự hân hoan của cuộc sống
mirthfulness abounds
sự hân hoan lan tỏa
mirthfulness and joy
sự hân hoan và niềm vui
mirthfulness in laughter
sự hân hoan trong tiếng cười
embrace mirthfulness
ôm lấy sự hân hoan
mirthfulness expressed
sự hân hoan được thể hiện
mirthfulness of friends
sự hân hoan của bạn bè
mirthfulness in gatherings
sự hân hoan trong các buổi tụ họp
celebrate mirthfulness
tôn vinh sự hân hoan
her mirthfulness brightened the entire room.
sự vui vẻ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
he was known for his mirthfulness during family gatherings.
anh ấy nổi tiếng với sự vui vẻ của mình trong các buổi tụ họp gia đình.
they shared a moment of mirthfulness at the picnic.
họ chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ tại buổi dã ngoại.
her mirthfulness was contagious, making everyone smile.
sự vui vẻ của cô ấy rất lây lan, khiến ai nấy đều mỉm cười.
in times of stress, his mirthfulness helped to lighten the mood.
trong những lúc căng thẳng, sự vui vẻ của anh ấy giúp xoa dịu không khí.
they often reminisced about the mirthfulness of their childhood.
họ thường hồi tưởng về sự vui vẻ của thời thơ ấu.
her mirthfulness shone through even in difficult times.
sự vui vẻ của cô ấy vẫn tỏa sáng ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
the party was filled with mirthfulness and laughter.
tiệc tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
his mirthfulness made him the life of the party.
sự vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
she approached life with a sense of mirthfulness.
cô ấy tiếp cận cuộc sống với một cảm giác vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay