misestimate

[Mỹ]/ˌmɪsˈɛstɪmeɪt/
[Anh]/ˌmɪsˈɛstəˌmeɪt/

Dịch

n. một ước lượng không chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

misestimate costs

ước tính chi phí sai

misestimate time

ước tính thời gian sai

misestimate value

ước tính giá trị sai

misestimate resources

ước tính nguồn lực sai

misestimate performance

ước tính hiệu suất sai

misestimate risks

ước tính rủi ro sai

misestimate demand

ước tính nhu cầu sai

misestimate revenue

ước tính doanh thu sai

misestimate impact

ước tính tác động sai

misestimate budget

ước tính ngân sách sai

Câu ví dụ

it's easy to misestimate the time needed for a project.

Dễ dàng đánh giá thấp thời gian cần thiết cho một dự án.

we often misestimate the costs involved in renovations.

Chúng tôi thường đánh giá thấp chi phí liên quan đến việc cải tạo.

don't misestimate the impact of climate change on agriculture.

Đừng đánh giá thấp tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.

he misestimated the difficulty of the exam.

Anh ấy đã đánh giá thấp độ khó của kỳ thi.

many investors misestimate the risks of the stock market.

Nhiều nhà đầu tư đánh giá thấp những rủi ro của thị trường chứng khoán.

they misestimated the number of attendees at the event.

Họ đã đánh giá thấp số lượng người tham dự sự kiện.

it's crucial not to misestimate your competition.

Điều quan trọng là không đánh giá thấp đối thủ cạnh tranh của bạn.

she tends to misestimate her abilities in sports.

Cô ấy có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình trong thể thao.

he misestimated the time it would take to finish the book.

Anh ấy đã đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành cuốn sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay