misguides decisions
làm sai lệch các quyết định
misguides actions
làm sai lệch các hành động
misguides choices
làm sai lệch các lựa chọn
misguides beliefs
làm sai lệch các niềm tin
misguides judgments
làm sai lệch các đánh giá
misguides opinions
làm sai lệch các ý kiến
misguides perceptions
làm sai lệch các nhận thức
misguides expectations
làm sai lệch các kỳ vọng
misguides strategies
làm sai lệch các chiến lược
misguides information
làm sai lệch thông tin
his advice often misguides young entrepreneurs.
Lời khuyên của anh ấy thường xuyên gây hiểu lầm cho các doanh nhân trẻ.
misguides in education can lead to poor learning outcomes.
Việc bị hiểu lầm trong giáo dục có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
she misguides her team with unclear instructions.
Cô ấy gây hiểu lầm cho nhóm của mình bằng những hướng dẫn không rõ ràng.
misguides in marketing can damage a brand's reputation.
Việc bị hiểu lầm trong marketing có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu.
his misunderstanding of the rules misguides the entire group.
Sự hiểu lầm về các quy tắc của anh ấy đã gây hiểu lầm cho cả nhóm.
misguides from unreliable sources can create confusion.
Việc bị hiểu lầm từ các nguồn không đáng tin cậy có thể gây ra sự hoang mang.
she misguides herself by ignoring the evidence.
Cô ấy tự gây hiểu lầm cho mình bằng cách bỏ qua bằng chứng.
misguides in travel planning can ruin a vacation.
Việc bị hiểu lầm trong việc lập kế hoạch du lịch có thể phá hỏng một kỳ nghỉ.
his misguides during the presentation confused the audience.
Những lời chỉ dẫn sai lệch của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã khiến khán giả bối rối.
misguides in financial advice can lead to significant losses.
Việc bị hiểu lầm trong lời khuyên tài chính có thể dẫn đến những thiệt hại đáng kể.
misguides decisions
làm sai lệch các quyết định
misguides actions
làm sai lệch các hành động
misguides choices
làm sai lệch các lựa chọn
misguides beliefs
làm sai lệch các niềm tin
misguides judgments
làm sai lệch các đánh giá
misguides opinions
làm sai lệch các ý kiến
misguides perceptions
làm sai lệch các nhận thức
misguides expectations
làm sai lệch các kỳ vọng
misguides strategies
làm sai lệch các chiến lược
misguides information
làm sai lệch thông tin
his advice often misguides young entrepreneurs.
Lời khuyên của anh ấy thường xuyên gây hiểu lầm cho các doanh nhân trẻ.
misguides in education can lead to poor learning outcomes.
Việc bị hiểu lầm trong giáo dục có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
she misguides her team with unclear instructions.
Cô ấy gây hiểu lầm cho nhóm của mình bằng những hướng dẫn không rõ ràng.
misguides in marketing can damage a brand's reputation.
Việc bị hiểu lầm trong marketing có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu.
his misunderstanding of the rules misguides the entire group.
Sự hiểu lầm về các quy tắc của anh ấy đã gây hiểu lầm cho cả nhóm.
misguides from unreliable sources can create confusion.
Việc bị hiểu lầm từ các nguồn không đáng tin cậy có thể gây ra sự hoang mang.
she misguides herself by ignoring the evidence.
Cô ấy tự gây hiểu lầm cho mình bằng cách bỏ qua bằng chứng.
misguides in travel planning can ruin a vacation.
Việc bị hiểu lầm trong việc lập kế hoạch du lịch có thể phá hỏng một kỳ nghỉ.
his misguides during the presentation confused the audience.
Những lời chỉ dẫn sai lệch của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã khiến khán giả bối rối.
misguides in financial advice can lead to significant losses.
Việc bị hiểu lầm trong lời khuyên tài chính có thể dẫn đến những thiệt hại đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay