misquotes

[Mỹ]/mɪsˈkwəʊts/
[Anh]/mɪsˈkwots/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trích dẫn không chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

misquotes matter

việc trích dẫn sai có ảnh hưởng

misquotes abound

trích dẫn sai tràn lan

misquotes hurt

trích dẫn sai gây hại

misquotes spread

trích dẫn sai lan truyền

misquotes exist

trích dẫn sai tồn tại

misquotes mislead

trích dẫn sai đánh lừa

misquotes clarify

trích dẫn sai làm rõ

misquotes challenge

trích dẫn sai thách thức

misquotes correct

trích dẫn sai sửa chữa

Câu ví dụ

he often misquotes famous authors in his speeches.

Anh ấy thường xuyên trích dẫn sai các tác giả nổi tiếng trong các bài phát biểu của mình.

she misquotes statistics to support her argument.

Cô ấy trích dẫn sai các số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của mình.

it's easy to misquote someone if you're not careful.

Rất dễ trích dẫn sai ai đó nếu bạn không cẩn thận.

in her article, she misquotes a key passage from the book.

Trong bài viết của cô ấy, cô ấy đã trích dẫn sai một đoạn quan trọng từ cuốn sách.

he realized he had misquoted the lyrics of the song.

Anh ấy nhận ra mình đã trích dẫn sai lời bài hát.

during the debate, she misquoted her opponent's statements.

Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã trích dẫn sai những phát biểu của đối thủ.

he tends to misquote his favorite philosophers.

Anh ấy có xu hướng trích dẫn sai các nhà triết học yêu thích của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay