| số nhiều | misreckonings |
misreckoning events
tính toán sai sự kiện
misreckoning consequences
tính toán sai hậu quả
misreckoning outcomes
tính toán sai kết quả
misreckoning risks
tính toán sai rủi ro
misreckoning factors
tính toán sai các yếu tố
misreckoning data
tính toán sai dữ liệu
misreckoning analysis
tính toán sai phân tích
misreckoning judgment
tính toán sai đánh giá
misreckoning assumptions
tính toán sai các giả định
misreckoning scenarios
tính toán sai các tình huống
his misreckoning of the situation led to unexpected consequences.
Việc đánh giá sai tình hình của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
she realized her misreckoning after reviewing the data.
Cô ấy nhận ra sự đánh giá sai của mình sau khi xem xét dữ liệu.
the team's misreckoning of their resources resulted in a shortage.
Việc đánh giá sai về nguồn lực của đội đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt.
his misreckoning of the time needed caused him to be late.
Việc đánh giá sai thời gian cần thiết khiến anh ấy bị trễ.
the misreckoning of the budget affected the entire project.
Việc đánh giá sai về ngân sách đã ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.
after a misreckoning, they had to revise their strategy.
Sau một sự đánh giá sai, họ phải sửa đổi chiến lược của mình.
his misreckoning of the risks involved was a costly mistake.
Việc đánh giá sai về những rủi ro liên quan là một sai lầm tốn kém.
the company's misreckoning in the market analysis proved detrimental.
Việc đánh giá sai của công ty trong phân tích thị trường đã chứng minh là có hại.
she admitted her misreckoning in judging the team's capabilities.
Cô ấy thừa nhận đã đánh giá sai về khả năng của đội.
his misreckoning of the competition led to a lack of preparation.
Việc đánh giá sai về sự cạnh tranh khiến anh ấy thiếu sự chuẩn bị.
misreckoning events
tính toán sai sự kiện
misreckoning consequences
tính toán sai hậu quả
misreckoning outcomes
tính toán sai kết quả
misreckoning risks
tính toán sai rủi ro
misreckoning factors
tính toán sai các yếu tố
misreckoning data
tính toán sai dữ liệu
misreckoning analysis
tính toán sai phân tích
misreckoning judgment
tính toán sai đánh giá
misreckoning assumptions
tính toán sai các giả định
misreckoning scenarios
tính toán sai các tình huống
his misreckoning of the situation led to unexpected consequences.
Việc đánh giá sai tình hình của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
she realized her misreckoning after reviewing the data.
Cô ấy nhận ra sự đánh giá sai của mình sau khi xem xét dữ liệu.
the team's misreckoning of their resources resulted in a shortage.
Việc đánh giá sai về nguồn lực của đội đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt.
his misreckoning of the time needed caused him to be late.
Việc đánh giá sai thời gian cần thiết khiến anh ấy bị trễ.
the misreckoning of the budget affected the entire project.
Việc đánh giá sai về ngân sách đã ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.
after a misreckoning, they had to revise their strategy.
Sau một sự đánh giá sai, họ phải sửa đổi chiến lược của mình.
his misreckoning of the risks involved was a costly mistake.
Việc đánh giá sai về những rủi ro liên quan là một sai lầm tốn kém.
the company's misreckoning in the market analysis proved detrimental.
Việc đánh giá sai của công ty trong phân tích thị trường đã chứng minh là có hại.
she admitted her misreckoning in judging the team's capabilities.
Cô ấy thừa nhận đã đánh giá sai về khả năng của đội.
his misreckoning of the competition led to a lack of preparation.
Việc đánh giá sai về sự cạnh tranh khiến anh ấy thiếu sự chuẩn bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay