misrecognize

[Mỹ]/ˌmɪsˈrekəɡnaɪz/
[Anh]/ˌmɪsˈrekəɡnaɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

misrecognize the face

misrecognize his voice

misrecognize the name

misrecognized the sign

misrecognized her accent

misrecognizes the word

misrecognizes him

misrecognize me

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay