misrendering

[Mỹ]/ˌmɪsˈrɛndərɪŋ/
[Anh]/ˌmɪsˈrɛndərɪŋ/

Dịch

n. một sự xuyên tạc hoặc mô tả sai lệch
v. hành động thể hiện hoặc mô tả sai hoặc gây hiểu lầm

Câu ví dụ

the misrendering of chinese characters in the document caused significant confusion among readers.

Việc hiển thị sai các ký tự tiếng Trung trong tài liệu đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể cho người đọc.

misrendering in software applications can lead to display errors and user frustration.

Việc hiển thị sai trong các ứng dụng phần mềm có thể dẫn đến lỗi hiển thị và sự bực bội của người dùng.

the misrendering of proper nouns frequently occurs when translating between languages.

Việc hiển thị sai các danh từ riêng thường xảy ra khi dịch giữa các ngôn ngữ.

misrendering of cultural references in subtitled films often results in lost humor.

Việc hiển thị sai các yếu tố văn hóa trong các bộ phim có phụ đề thường dẫn đến việc mất đi sự hài hước.

the misrendering of technical terms in medical documents can have serious consequences.

Việc hiển thị sai các thuật ngữ kỹ thuật trong các tài liệu y tế có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

misrendering due to encoding issues affects how text appears on different devices.

Việc hiển thị sai do các vấn đề về mã hóa ảnh hưởng đến cách hiển thị văn bản trên các thiết bị khác nhau.

the misrendering of ancient scripts in digital archives requires expert correction.

Việc hiển thị sai các văn tự cổ trong các kho lưu trữ kỹ thuật số đòi hỏi sự sửa chữa chuyên môn.

misrendering of brand names in marketing materials can damage corporate reputation.

Việc hiển thị sai tên thương hiệu trong các tài liệu tiếp thị có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.

the misrendering of road signs in navigation apps poses safety risks for drivers.

Việc hiển thị sai biển báo đường ở các ứng dụng điều hướng gây ra rủi ro về an toàn cho người lái xe.

misrendering in video games sometimes creates unexpected and humorous visual glitches.

Việc hiển thị sai trong các trò chơi điện tử đôi khi tạo ra những lỗi hình ảnh bất ngờ và hài hước.

the misrendering of mathematical symbols in educational software confuses students.

Việc hiển thị sai các ký hiệu toán học trong phần mềm giáo dục gây nhầm lẫn cho học sinh.

misrendering of legal terminology in translated contracts may void agreements.

Việc hiển thị sai các thuật ngữ pháp lý trong các hợp đồng được dịch có thể làm mất hiệu lực của các thỏa thuận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay