| số nhiều | mistrials |
mistrial declared
tuyên bố xét xử lại
mistrial declared due
tuyên bố xét xử lại vì
mistrial motion filed
nộp đơn xin xét xử lại
mistrial ruling issued
phán quyết xét xử lại được đưa ra
mistrial outcome uncertain
kết quả xét xử lại không chắc chắn
mistrial status pending
trạng thái xét xử lại đang chờ xử lý
mistrial implications serious
hệ lụy của việc xét xử lại nghiêm trọng
mistrial proceedings resumed
tiến trình xét xử lại được nối lại
mistrial verdict announced
thông báo phán quyết xét xử lại
mistrial due process
quy trình tố tụng công bằng trong trường hợp xét xử lại
the judge declared a mistrial due to jury misconduct.
thẩm phán đã tuyên bố hoãn phiên tòa do hành vi sai phạm của bồi thẩm đoàn.
after the mistrial, the prosecution decided to retry the case.
sau khi hoãn phiên tòa, phía công tố quyết định xét xử lại vụ án.
a mistrial can occur if there is a hung jury.
có thể có hoãn phiên tòa nếu bồi thẩm đoàn không thể đưa ra kết luận.
the defense attorney argued for a mistrial based on new evidence.
luật sư biện hộ lập luận về việc hoãn phiên tòa dựa trên bằng chứng mới.
they were disappointed when the judge announced a mistrial.
họ thất vọng khi thẩm phán thông báo hoãn phiên tòa.
in high-profile cases, mistrials can attract significant media attention.
trong các vụ án nổi tiếng, việc hoãn phiên tòa có thể thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
the legal team was prepared for a potential mistrial.
nhóm pháp lý đã chuẩn bị cho khả năng hoãn phiên tòa.
jurors were dismissed after the mistrial was declared.
các thành viên bồi thẩm đoàn đã bị loại bỏ sau khi hoãn phiên tòa.
some legal experts believe mistrials undermine the justice system.
một số chuyên gia pháp lý tin rằng việc hoãn phiên tòa làm suy yếu hệ thống pháp luật.
the case ended in a mistrial, leaving many questions unanswered.
vụ án kết thúc trong tình trạng hoãn phiên tòa, khiến nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
mistrial declared
tuyên bố xét xử lại
mistrial declared due
tuyên bố xét xử lại vì
mistrial motion filed
nộp đơn xin xét xử lại
mistrial ruling issued
phán quyết xét xử lại được đưa ra
mistrial outcome uncertain
kết quả xét xử lại không chắc chắn
mistrial status pending
trạng thái xét xử lại đang chờ xử lý
mistrial implications serious
hệ lụy của việc xét xử lại nghiêm trọng
mistrial proceedings resumed
tiến trình xét xử lại được nối lại
mistrial verdict announced
thông báo phán quyết xét xử lại
mistrial due process
quy trình tố tụng công bằng trong trường hợp xét xử lại
the judge declared a mistrial due to jury misconduct.
thẩm phán đã tuyên bố hoãn phiên tòa do hành vi sai phạm của bồi thẩm đoàn.
after the mistrial, the prosecution decided to retry the case.
sau khi hoãn phiên tòa, phía công tố quyết định xét xử lại vụ án.
a mistrial can occur if there is a hung jury.
có thể có hoãn phiên tòa nếu bồi thẩm đoàn không thể đưa ra kết luận.
the defense attorney argued for a mistrial based on new evidence.
luật sư biện hộ lập luận về việc hoãn phiên tòa dựa trên bằng chứng mới.
they were disappointed when the judge announced a mistrial.
họ thất vọng khi thẩm phán thông báo hoãn phiên tòa.
in high-profile cases, mistrials can attract significant media attention.
trong các vụ án nổi tiếng, việc hoãn phiên tòa có thể thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
the legal team was prepared for a potential mistrial.
nhóm pháp lý đã chuẩn bị cho khả năng hoãn phiên tòa.
jurors were dismissed after the mistrial was declared.
các thành viên bồi thẩm đoàn đã bị loại bỏ sau khi hoãn phiên tòa.
some legal experts believe mistrials undermine the justice system.
một số chuyên gia pháp lý tin rằng việc hoãn phiên tòa làm suy yếu hệ thống pháp luật.
the case ended in a mistrial, leaving many questions unanswered.
vụ án kết thúc trong tình trạng hoãn phiên tòa, khiến nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay