mistrial

[Mỹ]/ˈmɪstrʌɪəl/
[Anh]/ˈmɪstraɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thử nghiệm không hợp lệ do một lỗi hoặc vấn đề nghiêm trọng; một thử nghiệm đã bị chấm dứt và không hợp lệ
Word Forms
số nhiềumistrials

Cụm từ & Cách kết hợp

mistrial declared

tuyên bố xét xử lại

mistrial declared due

tuyên bố xét xử lại vì

mistrial motion filed

nộp đơn xin xét xử lại

mistrial ruling issued

phán quyết xét xử lại được đưa ra

mistrial outcome uncertain

kết quả xét xử lại không chắc chắn

mistrial status pending

trạng thái xét xử lại đang chờ xử lý

mistrial implications serious

hệ lụy của việc xét xử lại nghiêm trọng

mistrial proceedings resumed

tiến trình xét xử lại được nối lại

mistrial verdict announced

thông báo phán quyết xét xử lại

mistrial due process

quy trình tố tụng công bằng trong trường hợp xét xử lại

Câu ví dụ

the judge declared a mistrial due to jury misconduct.

thẩm phán đã tuyên bố hoãn phiên tòa do hành vi sai phạm của bồi thẩm đoàn.

after the mistrial, the prosecution decided to retry the case.

sau khi hoãn phiên tòa, phía công tố quyết định xét xử lại vụ án.

a mistrial can occur if there is a hung jury.

có thể có hoãn phiên tòa nếu bồi thẩm đoàn không thể đưa ra kết luận.

the defense attorney argued for a mistrial based on new evidence.

luật sư biện hộ lập luận về việc hoãn phiên tòa dựa trên bằng chứng mới.

they were disappointed when the judge announced a mistrial.

họ thất vọng khi thẩm phán thông báo hoãn phiên tòa.

in high-profile cases, mistrials can attract significant media attention.

trong các vụ án nổi tiếng, việc hoãn phiên tòa có thể thu hút sự chú ý của giới truyền thông.

the legal team was prepared for a potential mistrial.

nhóm pháp lý đã chuẩn bị cho khả năng hoãn phiên tòa.

jurors were dismissed after the mistrial was declared.

các thành viên bồi thẩm đoàn đã bị loại bỏ sau khi hoãn phiên tòa.

some legal experts believe mistrials undermine the justice system.

một số chuyên gia pháp lý tin rằng việc hoãn phiên tòa làm suy yếu hệ thống pháp luật.

the case ended in a mistrial, leaving many questions unanswered.

vụ án kết thúc trong tình trạng hoãn phiên tòa, khiến nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay