misvaluation

[Mỹ]/ˌmɪsvælˈeɪʃən/
[Anh]/ˌmɪsvælˈeɪʃən/

Dịch

n.hành động đánh giá sai giá trị của một cái gì đó; một ước lượng sai về giá trị hoặc giá trị

Cụm từ & Cách kết hợp

market misvaluation

sai lệch định giá thị trường

asset misvaluation

sai lệch định giá tài sản

price misvaluation

sai lệch định giá giá cả

equity misvaluation

sai lệch định giá vốn chủ sở hữu

currency misvaluation

sai lệch định giá tiền tệ

valuation misvaluation

sai lệch định giá định giá

systematic misvaluation

sai lệch định giá hệ thống

fundamental misvaluation

sai lệch định giá cơ bản

temporary misvaluation

sai lệch định giá tạm thời

perceived misvaluation

sai lệch định giá nhận thức

Câu ví dụ

the misvaluation of assets can lead to significant financial losses.

Việc định giá sai tài sản có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.

investors often suffer from the misvaluation of stocks during market volatility.

Các nhà đầu tư thường phải chịu thiệt hại do định giá sai cổ phiếu trong thời kỳ biến động thị trường.

accurate assessments can help prevent misvaluation in real estate.

Đánh giá chính xác có thể giúp ngăn ngừa định giá sai trong lĩnh vực bất động sản.

the misvaluation of currency can impact international trade.

Việc định giá sai tiền tệ có thể tác động đến thương mại quốc tế.

understanding the causes of misvaluation is crucial for investors.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra định giá sai là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.

misvaluation can result from a lack of information or market inefficiencies.

Định giá sai có thể bắt nguồn từ việc thiếu thông tin hoặc những bất cập trên thị trường.

analysts strive to minimize the risk of misvaluation in their reports.

Các nhà phân tích nỗ lực giảm thiểu rủi ro định giá sai trong các báo cáo của họ.

misvaluation can create opportunities for savvy investors.

Định giá sai có thể tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư thông minh.

the company's misvaluation was corrected after a thorough audit.

Việc định giá sai của công ty đã được khắc phục sau một cuộc kiểm toán kỹ lưỡng.

regulatory changes can sometimes lead to misvaluation in the market.

Những thay đổi về quy định đôi khi có thể dẫn đến định giá sai trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay