miswritten address
địa chỉ viết sai
miswritten name
tên viết sai
miswritten word
từ viết sai
miswritten document
tài liệu viết sai
miswritten code
mã viết sai
miswritten check
lệch kiểm tra
miswritten letter
thư viết sai
miswritten recipe
công thức viết sai
miswritten instructions
hướng dẫn viết sai
miswritten prescription
tờ kê đơn thuốc viết sai
the document was miswritten and contained several grammatical errors.
Tài liệu đã được viết sai và chứa nhiều lỗi ngữ pháp.
she noticed her name was miswritten on the official certificate.
Cô ấy nhận thấy tên mình đã được viết sai trên giấy chứng nhận chính thức.
the address was miswritten, so the package never arrived.
Địa chỉ đã được viết sai, vì vậy gói hàng không bao giờ đến.
the prescription was miswritten, which could have caused serious health issues.
Toa thuốc đã được viết sai, điều này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
his email was miswritten and sounded unprofessional to the recipients.
Email của anh ấy đã được viết sai và nghe không chuyên nghiệp với người nhận.
the street sign was miswritten, confusing many drivers in the neighborhood.
Bảng chỉ đường đã được viết sai, gây nhầm lẫn cho nhiều tài xế trong khu vực.
the contract contained a miswritten clause that contradicted the main agreement.
Hợp đồng chứa một điều khoản được viết sai, mâu thuẫn với thỏa thuận chính.
the label on the product was miswritten, leading to customer complaints.
Nhãn trên sản phẩm đã được viết sai, dẫn đến khiếu nại của khách hàng.
the ancient manuscript appeared to be miswritten by an inexperienced scribe.
Bản thảo cổ có vẻ như đã được viết sai bởi một người sao chép thiếu kinh nghiệm.
the computer code was miswritten, causing the program to crash repeatedly.
Mã máy tính đã được viết sai, khiến chương trình bị treo lại nhiều lần.
her resume had a miswritten date that raised questions during the interview.
Sơ yếu lý lịch của cô ấy có một ngày được viết sai, khiến mọi người đặt câu hỏi trong quá trình phỏng vấn.
the warning label was miswritten, omitting crucial safety information.
Nhãn cảnh báo đã được viết sai, bỏ qua thông tin an toàn quan trọng.
miswritten address
địa chỉ viết sai
miswritten name
tên viết sai
miswritten word
từ viết sai
miswritten document
tài liệu viết sai
miswritten code
mã viết sai
miswritten check
lệch kiểm tra
miswritten letter
thư viết sai
miswritten recipe
công thức viết sai
miswritten instructions
hướng dẫn viết sai
miswritten prescription
tờ kê đơn thuốc viết sai
the document was miswritten and contained several grammatical errors.
Tài liệu đã được viết sai và chứa nhiều lỗi ngữ pháp.
she noticed her name was miswritten on the official certificate.
Cô ấy nhận thấy tên mình đã được viết sai trên giấy chứng nhận chính thức.
the address was miswritten, so the package never arrived.
Địa chỉ đã được viết sai, vì vậy gói hàng không bao giờ đến.
the prescription was miswritten, which could have caused serious health issues.
Toa thuốc đã được viết sai, điều này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
his email was miswritten and sounded unprofessional to the recipients.
Email của anh ấy đã được viết sai và nghe không chuyên nghiệp với người nhận.
the street sign was miswritten, confusing many drivers in the neighborhood.
Bảng chỉ đường đã được viết sai, gây nhầm lẫn cho nhiều tài xế trong khu vực.
the contract contained a miswritten clause that contradicted the main agreement.
Hợp đồng chứa một điều khoản được viết sai, mâu thuẫn với thỏa thuận chính.
the label on the product was miswritten, leading to customer complaints.
Nhãn trên sản phẩm đã được viết sai, dẫn đến khiếu nại của khách hàng.
the ancient manuscript appeared to be miswritten by an inexperienced scribe.
Bản thảo cổ có vẻ như đã được viết sai bởi một người sao chép thiếu kinh nghiệm.
the computer code was miswritten, causing the program to crash repeatedly.
Mã máy tính đã được viết sai, khiến chương trình bị treo lại nhiều lần.
her resume had a miswritten date that raised questions during the interview.
Sơ yếu lý lịch của cô ấy có một ngày được viết sai, khiến mọi người đặt câu hỏi trong quá trình phỏng vấn.
the warning label was miswritten, omitting crucial safety information.
Nhãn cảnh báo đã được viết sai, bỏ qua thông tin an toàn quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay