mitogen activation
kích hoạt mitogen
mitogen response
phản ứng mitogen
mitogen signaling
tín hiệu mitogen
mitogen assay
phân tích mitogen
mitogen stimulation
kích thích mitogen
mitogen exposure
tiếp xúc mitogen
mitogen induction
cảm ứng mitogen
mitogen production
sản xuất mitogen
mitogen activity
hoạt động của mitogen
mitogen effects
tác dụng của mitogen
mitogen stimulates cell division.
Mitogen kích thích phân chia tế bào.
researchers are studying the effects of mitogen on immune response.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của mitogen lên phản ứng miễn dịch.
mitogen can enhance lymphocyte activation.
Mitogen có thể tăng cường sự kích hoạt của tế bào lympho.
different types of mitogen can trigger various cellular pathways.
Các loại mitogen khác nhau có thể kích hoạt các con đường tế bào khác nhau.
understanding mitogen mechanisms is crucial for cancer research.
Hiểu cơ chế hoạt động của mitogen rất quan trọng cho nghiên cứu ung thư.
mitogen assays are commonly used in immunology.
Các xét nghiệm mitogen thường được sử dụng trong miễn dịch học.
some mitogens are derived from bacteria.
Một số mitogen có nguồn gốc từ vi khuẩn.
mitogen-activated protein kinases play a key role in signaling.
Các kinase protein kích hoạt mitogen đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu hóa.
cells exposed to mitogen show increased proliferation.
Tế bào tiếp xúc với mitogen cho thấy sự tăng sinh cao hơn.
mitogen can be used to stimulate t-cell growth.
Mitogen có thể được sử dụng để kích thích sự phát triển của tế bào T.
mitogen activation
kích hoạt mitogen
mitogen response
phản ứng mitogen
mitogen signaling
tín hiệu mitogen
mitogen assay
phân tích mitogen
mitogen stimulation
kích thích mitogen
mitogen exposure
tiếp xúc mitogen
mitogen induction
cảm ứng mitogen
mitogen production
sản xuất mitogen
mitogen activity
hoạt động của mitogen
mitogen effects
tác dụng của mitogen
mitogen stimulates cell division.
Mitogen kích thích phân chia tế bào.
researchers are studying the effects of mitogen on immune response.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của mitogen lên phản ứng miễn dịch.
mitogen can enhance lymphocyte activation.
Mitogen có thể tăng cường sự kích hoạt của tế bào lympho.
different types of mitogen can trigger various cellular pathways.
Các loại mitogen khác nhau có thể kích hoạt các con đường tế bào khác nhau.
understanding mitogen mechanisms is crucial for cancer research.
Hiểu cơ chế hoạt động của mitogen rất quan trọng cho nghiên cứu ung thư.
mitogen assays are commonly used in immunology.
Các xét nghiệm mitogen thường được sử dụng trong miễn dịch học.
some mitogens are derived from bacteria.
Một số mitogen có nguồn gốc từ vi khuẩn.
mitogen-activated protein kinases play a key role in signaling.
Các kinase protein kích hoạt mitogen đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu hóa.
cells exposed to mitogen show increased proliferation.
Tế bào tiếp xúc với mitogen cho thấy sự tăng sinh cao hơn.
mitogen can be used to stimulate t-cell growth.
Mitogen có thể được sử dụng để kích thích sự phát triển của tế bào T.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay