mizzling

[Mỹ]/'mɪzlɪŋ/
[Anh]/'mɪzlɪŋ/

Dịch

v. hành động mưa nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

mizzling rain

mưa phùn

mizzling weather

thời tiết mưa phùn

mizzling mist

sương mù phùn

mizzling drizzle

mưa rào nhẹ

mizzling conditions

tình trạng mưa phùn

mizzling atmosphere

khí quyển mưa phùn

mizzling clouds

mây mưa phùn

mizzling forecast

dự báo mưa phùn

mizzling landscape

khung cảnh mưa phùn

mizzling morning

buổi sáng mưa phùn

Câu ví dụ

it was a mizzling day, perfect for staying indoors.

thật là một ngày mưa phùn, thật tuyệt để ở trong nhà.

the mizzling rain made the streets glisten.

mưa phùn làm cho đường phố trở nên lấp lánh.

we decided to go for a walk despite the mizzling weather.

chúng tôi quyết định đi dạo bất chấp thời tiết mưa phùn.

she loves the sound of mizzling rain on the roof.

cô ấy thích tiếng mưa phùn rơi trên mái nhà.

the mizzling mist added a mystical touch to the landscape.

sương mù mưa phùn thêm một nét huyền bí vào cảnh quan.

he grabbed his umbrella as the mizzling started.

anh ta với lấy chiếc ô của mình khi trời bắt đầu mưa phùn.

walking in the mizzling weather can be refreshing.

đi bộ trong thời tiết mưa phùn có thể rất sảng khoái.

the garden looked beautiful in the mizzling light.

khu vườn trông thật đẹp dưới ánh sáng mưa phùn.

we enjoyed a cozy evening while listening to the mizzling outside.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối ấm cúng trong khi lắng nghe mưa phùn bên ngoài.

her thoughts drifted away as she watched the mizzling rain.

tâm trí cô ấy trôi đi khi cô ấy nhìn mưa phùn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay