mizzling rain
mưa phùn
mizzling weather
thời tiết mưa phùn
mizzling mist
sương mù phùn
mizzling drizzle
mưa rào nhẹ
mizzling conditions
tình trạng mưa phùn
mizzling atmosphere
khí quyển mưa phùn
mizzling clouds
mây mưa phùn
mizzling forecast
dự báo mưa phùn
mizzling landscape
khung cảnh mưa phùn
mizzling morning
buổi sáng mưa phùn
it was a mizzling day, perfect for staying indoors.
thật là một ngày mưa phùn, thật tuyệt để ở trong nhà.
the mizzling rain made the streets glisten.
mưa phùn làm cho đường phố trở nên lấp lánh.
we decided to go for a walk despite the mizzling weather.
chúng tôi quyết định đi dạo bất chấp thời tiết mưa phùn.
she loves the sound of mizzling rain on the roof.
cô ấy thích tiếng mưa phùn rơi trên mái nhà.
the mizzling mist added a mystical touch to the landscape.
sương mù mưa phùn thêm một nét huyền bí vào cảnh quan.
he grabbed his umbrella as the mizzling started.
anh ta với lấy chiếc ô của mình khi trời bắt đầu mưa phùn.
walking in the mizzling weather can be refreshing.
đi bộ trong thời tiết mưa phùn có thể rất sảng khoái.
the garden looked beautiful in the mizzling light.
khu vườn trông thật đẹp dưới ánh sáng mưa phùn.
we enjoyed a cozy evening while listening to the mizzling outside.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối ấm cúng trong khi lắng nghe mưa phùn bên ngoài.
her thoughts drifted away as she watched the mizzling rain.
tâm trí cô ấy trôi đi khi cô ấy nhìn mưa phùn.
mizzling rain
mưa phùn
mizzling weather
thời tiết mưa phùn
mizzling mist
sương mù phùn
mizzling drizzle
mưa rào nhẹ
mizzling conditions
tình trạng mưa phùn
mizzling atmosphere
khí quyển mưa phùn
mizzling clouds
mây mưa phùn
mizzling forecast
dự báo mưa phùn
mizzling landscape
khung cảnh mưa phùn
mizzling morning
buổi sáng mưa phùn
it was a mizzling day, perfect for staying indoors.
thật là một ngày mưa phùn, thật tuyệt để ở trong nhà.
the mizzling rain made the streets glisten.
mưa phùn làm cho đường phố trở nên lấp lánh.
we decided to go for a walk despite the mizzling weather.
chúng tôi quyết định đi dạo bất chấp thời tiết mưa phùn.
she loves the sound of mizzling rain on the roof.
cô ấy thích tiếng mưa phùn rơi trên mái nhà.
the mizzling mist added a mystical touch to the landscape.
sương mù mưa phùn thêm một nét huyền bí vào cảnh quan.
he grabbed his umbrella as the mizzling started.
anh ta với lấy chiếc ô của mình khi trời bắt đầu mưa phùn.
walking in the mizzling weather can be refreshing.
đi bộ trong thời tiết mưa phùn có thể rất sảng khoái.
the garden looked beautiful in the mizzling light.
khu vườn trông thật đẹp dưới ánh sáng mưa phùn.
we enjoyed a cozy evening while listening to the mizzling outside.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối ấm cúng trong khi lắng nghe mưa phùn bên ngoài.
her thoughts drifted away as she watched the mizzling rain.
tâm trí cô ấy trôi đi khi cô ấy nhìn mưa phùn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay