mlb

[Mỹ]/[ˈem ˌel ˈbiː]/
[Anh]/[ˈem ˌel ˈbiː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch


abbr. Major League Baseball
n. Major League Baseball

Cụm từ & Cách kết hợp

mlb games

trò chơi MLB

mlb team

đội MLB

watching mlb

xem MLB

mlb player

người chơi MLB

mlb season

mùa giải MLB

mlb standings

bảng xếp hạng MLB

mlb news

tin tức MLB

mlb draft

thay đổi MLB

mlb highlights

những khoảnh khắc nổi bật của MLB

mlb scores

tỷ số MLB

Câu ví dụ

i'm following the mlb playoffs closely this year.

Tôi đang theo dõi sát sao các trận play-off MLB năm nay.

the mlb season is incredibly long and demanding.

Mùa giải MLB vô cùng dài và khắc nghiệt.

he's a huge mlb fan and knows all the stats.

Anh ấy là một người hâm mộ MLB lớn và biết tất cả các số liệu thống kê.

mlb games are often broadcast on espn.

Các trận đấu MLB thường được phát sóng trên ESPN.

the mlb draft is a key event for young players.

MLB draft là một sự kiện quan trọng đối với các cầu thủ trẻ.

let's discuss the latest mlb standings.

Hãy cùng thảo luận về bảng xếp hạng MLB mới nhất.

he pitched a great game in the mlb opener.

Anh ấy đã có một trận đấu xuất sắc trong trận khai màn MLB.

the mlb trade deadline is approaching quickly.

Thời hạn chuyển nhượng của MLB đang đến rất nhanh.

i enjoy watching mlb highlights on youtube.

Tôi thích xem các khoảnh khắc nổi bật của MLB trên YouTube.

the mlb all-star game was exciting to watch.

Trận đấu MLB All-Star rất thú vị để xem.

he plays in the mlb minor league system.

Anh ấy chơi trong hệ thống giải đấu nhỏ của MLB.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay