mmm

[Mỹ]/m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. diễn tả sự do dự, suy nghĩ, hoặc đồng ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

mmm, delicious

mmm, ngon

mmm, interesting

mmm, thú vị

mmm, I see

mmm, tôi hiểu

mmm, that's good

mmm, tốt đấy

Câu ví dụ

She nodded and said, 'Mmm, that sounds delicious.'

Cô ấy gật đầu và nói: 'Mmm, nghe có vẻ ngon đấy.'

He closed his eyes and hummed a soft 'mmm' of contentment.

Anh ấy nhắm mắt lại và ngân nga một tiếng 'mmm' nhẹ nhàng đầy mãn nguyện.

Mmm, this coffee is so aromatic and rich.

Mmm, tách cà phê này thơm ngon và đậm đà quá.

She took a bite of the cake and let out a satisfied 'mmm'.

Cô ấy cắn một miếng bánh và thốt lên một tiếng 'mmm' hài lòng.

Mmm, the smell of fresh bread always makes me hungry.

Mmm, mùi bánh mì mới ra lò luôn khiến tôi thấy đói.

He paused to savor the flavors and let out a quiet 'mmm' of approval.

Anh ấy dừng lại để tận hưởng hương vị và thốt lên một tiếng 'mmm' nhẹ nhàng thể hiện sự đồng ý.

Mmm, the idea of a relaxing vacation by the beach sounds perfect.

Mmm, ý tưởng về một kỳ nghỉ thư giãn bên bờ biển nghe thật tuyệt vời.

As she sipped the soup, she couldn't help but let out a satisfied 'mmm'.

Khi cô ấy nhấm nháp món súp, cô ấy không thể không thốt lên một tiếng 'mmm' hài lòng.

Mmm, the warm sunshine feels so good on my skin.

Mmm, ánh nắng ấm áp sưởi ấm da tôi thật dễ chịu.

He closed his eyes and savored the moment with a soft 'mmm' of pleasure.

Anh ấy nhắm mắt lại và tận hưởng khoảnh khắc với một tiếng 'mmm' nhẹ nhàng đầy thích thú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay