moa bird
chim moa
moa meat
thịt moa
moa egg
trứng moa
moa habitat
môi trường sống của moa
moa bones
xương moa
moa species
loài moa
moa extinction
suy tàn của moa
moa fossils
fossil moa
moa research
nghiên cứu về moa
moa discovery
phát hiện về moa
she has a moa in her garden.
Cô ấy có một moa trong vườn của mình.
the moa is an extinct flightless bird.
Moa là một loài chim không bay đã tuyệt chủng.
we learned about the moa in our history class.
Chúng tôi đã học về moa trong lớp học lịch sử của chúng tôi.
the moa's size was comparable to that of a modern ostrich.
Kích thước của moa tương đương với kích thước của một ngỗng lớn hiện đại.
scientists study the moa to understand its extinction.
Các nhà khoa học nghiên cứu moa để hiểu rõ hơn về sự tuyệt chủng của nó.
fossils of the moa have been found in new zealand.
Những hóa thạch của moa đã được tìm thấy ở New Zealand.
the moa was a herbivorous bird.
Moa là một loài chim ăn cỏ.
many myths surround the moa in maori culture.
Nhiều truyền thuyết bao quanh moa trong văn hóa Māori.
efforts are being made to conserve moa habitats.
Những nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn môi trường sống của moa.
the moa's extinction is a significant event in new zealand's history.
Sự tuyệt chủng của moa là một sự kiện quan trọng trong lịch sử New Zealand.
moa bird
chim moa
moa meat
thịt moa
moa egg
trứng moa
moa habitat
môi trường sống của moa
moa bones
xương moa
moa species
loài moa
moa extinction
suy tàn của moa
moa fossils
fossil moa
moa research
nghiên cứu về moa
moa discovery
phát hiện về moa
she has a moa in her garden.
Cô ấy có một moa trong vườn của mình.
the moa is an extinct flightless bird.
Moa là một loài chim không bay đã tuyệt chủng.
we learned about the moa in our history class.
Chúng tôi đã học về moa trong lớp học lịch sử của chúng tôi.
the moa's size was comparable to that of a modern ostrich.
Kích thước của moa tương đương với kích thước của một ngỗng lớn hiện đại.
scientists study the moa to understand its extinction.
Các nhà khoa học nghiên cứu moa để hiểu rõ hơn về sự tuyệt chủng của nó.
fossils of the moa have been found in new zealand.
Những hóa thạch của moa đã được tìm thấy ở New Zealand.
the moa was a herbivorous bird.
Moa là một loài chim ăn cỏ.
many myths surround the moa in maori culture.
Nhiều truyền thuyết bao quanh moa trong văn hóa Māori.
efforts are being made to conserve moa habitats.
Những nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn môi trường sống của moa.
the moa's extinction is a significant event in new zealand's history.
Sự tuyệt chủng của moa là một sự kiện quan trọng trong lịch sử New Zealand.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay