mobcap

[Mỹ]/ˈmɒbkæp/
[Anh]/ˈmɑːbkæp/

Dịch

n.mũ phụ nữ kiểu khăn trùm đầu trong nhà; mũ phụ nữ kiểu khăn trùm đầu trong nhà
Word Forms
số nhiềumobcaps

Cụm từ & Cách kết hợp

mobcap usage

mức sử dụng mobcap

mobcap limit

giới hạn mobcap

mobcap settings

cài đặt mobcap

mobcap feature

tính năng mobcap

mobcap mode

chế độ mobcap

mobcap control

điều khiển mobcap

mobcap option

tùy chọn mobcap

mobcap application

ứng dụng mobcap

mobcap configuration

cấu hình mobcap

Câu ví dụ

she wore a beautiful mobcap to the tea party.

Cô ấy đã đội một chiếc mũ mobcap xinh đẹp đến buổi tiệc trà.

the mobcap was a popular fashion in the 18th century.

Chiếc mũ mobcap là một phong cách thời trang phổ biến vào thế kỷ 18.

he found an old mobcap in his grandmother's attic.

Anh ấy tìm thấy một chiếc mũ mobcap cũ trong gác của bà ngoại.

mobcaps were often worn by housemaids in the past.

Trước đây, những người hầu gái thường đội mũ mobcap.

the costume designer included a mobcap in the historical play.

Nhà thiết kế trang phục đã đưa một chiếc mũ mobcap vào vở kịch lịch sử.

she decided to knit a mobcap for the winter.

Cô ấy quyết định đan một chiếc mũ mobcap cho mùa đông.

the mobcap added a charming touch to her outfit.

Chiếc mũ mobcap đã thêm một nét quyến rũ vào trang phục của cô ấy.

in the museum, there was a display of vintage mobcaps.

Trong bảo tàng, có một trưng bày các mũ mobcap cổ điển.

she admired the intricate lace on the mobcap.

Cô ấy ngưỡng mộ đường ren tinh xảo trên chiếc mũ mobcap.

the mobcap is making a comeback in modern fashion.

Chiếc mũ mobcap đang trở lại trong thời trang hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay