mobilisations

[Mỹ]/ˌməubilai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. huy động, triển khai

Cụm từ & Cách kết hợp

mobilisation of resources

phối hợp nguồn lực

mobilisation of troops

phối hợp quân đội

mobilisation plan

kế hoạch động viên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay