modal verb
động từ mô tả
modal auxiliary
trợ động từ mô tả
modal logic
logic bối cảnh
modal particle
trợ từ thanh modal
modal expression
biểu thức mô tả
modal verb phrase
cụm động từ mô tả
modal analysis
phân tích mô tả
modal frequency
tần suất mô tả
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay