modal

[Mỹ]/'məʊd(ə)l/
[Anh]/'modl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động từ biểu thị tính cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

modal verb

động từ mô tả

modal auxiliary

trợ động từ mô tả

modal logic

logic bối cảnh

modal particle

trợ từ thanh modal

modal expression

biểu thức mô tả

modal verb phrase

cụm động từ mô tả

modal analysis

phân tích mô tả

modal frequency

tần suất mô tả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay