modelmakers

[Mỹ]/ˈmɒdlˌmeɪkəz/
[Anh]/ˈmɑːdlˌmeɪkərz/

Dịch

n. những người thiết kế và xây dựng các mô hình thu nhỏ, nguyên mẫu hoặc mô hình thử nghiệm cho các mục đích khác nhau bao gồm kỹ thuật, kiến trúc, quay phim và các hoạt động yêu thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

modelmakers' guild

Hội thợ làm mô hình

expert modelmaker

Thợ làm mô hình chuyên gia

scale modelmakers

Thợ làm mô hình tỉ lệ

architectural modelmaker

Thợ làm mô hình kiến trúc

professional modelmakers

Thợ làm mô hình chuyên nghiệp

hobbyist modelmaker

Thợ làm mô hình nghiệp dư

clay modelmakers

Thợ làm mô hình bằng đất sét

skilled modelmaker

Thợ làm mô hình có tay nghề

precision modelmaker

Thợ làm mô hình chính xác

Câu ví dụ

skilled modelmakers create intricate scale models of historical buildings.

Những người làm mô hình có tay nghề tạo ra các mô hình tỷ lệ tinh xảo của các công trình lịch sử.

expert modelmakers use various materials to construct detailed miniature worlds.

Những người làm mô hình chuyên nghiệp sử dụng nhiều loại vật liệu để xây dựng những thế giới thu nhỏ chi tiết.

professional modelmakers often work for architectural firms and film studios.

Những người làm mô hình chuyên nghiệp thường làm việc cho các công ty kiến trúc và các xưởng phim.

talented modelmakers must have patience and precision in their craft.

Những người làm mô hình tài năng phải có sự kiên nhẫn và độ chính xác trong nghề nghiệp của họ.

modelmakers in the automotive industry design prototype parts for testing.

Những người làm mô hình trong ngành công nghiệp ô tô thiết kế các bộ phận mẫu để kiểm tra.

many modelmakers participate in international competitions to showcase their work.

Nhiều người làm mô hình tham gia các cuộc thi quốc tế để trưng bày tác phẩm của họ.

the best modelmakers understand both traditional techniques and modern technology.

Những người làm mô hình tốt nhất hiểu cả các kỹ thuật truyền thống và công nghệ hiện đại.

modelmakers sometimes collaborate with engineers to solve design problems.

Những người làm mô hình đôi khi hợp tác với kỹ sư để giải quyết các vấn đề thiết kế.

experienced modelmakers can transform simple materials into realistic representations.

Những người làm mô hình có kinh nghiệm có thể biến các vật liệu đơn giản thành các biểu diễn chân thực.

modelmakers frequently use computer-aided design software alongside hand tools.

Những người làm mô hình thường xuyên sử dụng phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính cùng với các công cụ thủ công.

dedicated modelmakers spend months perfecting a single complex project.

Những người làm mô hình tận tụy dành nhiều tháng để hoàn thiện một dự án phức tạp duy nhất.

young modelmakers often learn their skills through online tutorials and workshops.

Những người làm mô hình trẻ tuổi thường học kỹ năng của họ thông qua các hướng dẫn trực tuyến và các khóa học thực hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay