| số nhiều | moderatenesses |
the politician advocated for moderateness in economic policy rather than extreme measures.
Người chính trị kêu gọi tính trung dung trong chính sách kinh tế thay vì các biện pháp cực đoan.
doctors recommend practicing moderateness in alcohol consumption for better health.
Bác sĩ khuyên nên thực hành tính trung dung trong việc uống rượu để có sức khỏe tốt hơn.
her moderateness of speech impressed both supporters and critics during the debate.
Tính trung dung trong lời nói của bà đã để lại ấn tượng sâu sắc cả với những người ủng hộ và chỉ trích trong cuộc tranh luận.
the therapist emphasized the importance of moderateness in emotional responses.
Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung dung trong các phản ứng cảm xúc.
moderateness is key to maintaining a balanced and sustainable lifestyle.
Tính trung dung là chìa khóa để duy trì lối sống cân bằng và bền vững.
his moderateness in spending habits helped him avoid financial crisis.
Tính trung dung trong thói quen chi tiêu của anh giúp anh tránh được khủng hoảng tài chính.
the chef recommended moderateness in seasoning to let the natural flavors shine.
Người đầu bếp khuyên nên trung dung trong việc nêm nếm để cho hương vị tự nhiên tỏa sáng.
environmental scientists stress moderateness in resource consumption for sustainability.
Các nhà khoa học môi trường nhấn mạnh tính trung dung trong việc tiêu thụ tài nguyên để đảm bảo tính bền vững.
her moderateness during negotiations earned her respect from all parties.
Tính trung dung của bà trong đàm phán đã giúp bà giành được sự tôn trọng từ tất cả các bên.
the economist argued for moderateness in fiscal stimulus to prevent inflation.
Kinh tế gia lập luận cho việc trung dung trong chính sách kích thích tài khóa để ngăn chặn lạm phát.
yoga instructors teach moderateness in stretching exercises to prevent injury.
Các huấn luyện viên yoga dạy tính trung dung trong các bài tập giãn cơ để tránh chấn thương.
parents should model moderateness in screen time for their children.
Cha mẹ nên làm gương cho con cái về tính trung dung trong thời gian sử dụng màn hình.
the politician advocated for moderateness in economic policy rather than extreme measures.
Người chính trị kêu gọi tính trung dung trong chính sách kinh tế thay vì các biện pháp cực đoan.
doctors recommend practicing moderateness in alcohol consumption for better health.
Bác sĩ khuyên nên thực hành tính trung dung trong việc uống rượu để có sức khỏe tốt hơn.
her moderateness of speech impressed both supporters and critics during the debate.
Tính trung dung trong lời nói của bà đã để lại ấn tượng sâu sắc cả với những người ủng hộ và chỉ trích trong cuộc tranh luận.
the therapist emphasized the importance of moderateness in emotional responses.
Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung dung trong các phản ứng cảm xúc.
moderateness is key to maintaining a balanced and sustainable lifestyle.
Tính trung dung là chìa khóa để duy trì lối sống cân bằng và bền vững.
his moderateness in spending habits helped him avoid financial crisis.
Tính trung dung trong thói quen chi tiêu của anh giúp anh tránh được khủng hoảng tài chính.
the chef recommended moderateness in seasoning to let the natural flavors shine.
Người đầu bếp khuyên nên trung dung trong việc nêm nếm để cho hương vị tự nhiên tỏa sáng.
environmental scientists stress moderateness in resource consumption for sustainability.
Các nhà khoa học môi trường nhấn mạnh tính trung dung trong việc tiêu thụ tài nguyên để đảm bảo tính bền vững.
her moderateness during negotiations earned her respect from all parties.
Tính trung dung của bà trong đàm phán đã giúp bà giành được sự tôn trọng từ tất cả các bên.
the economist argued for moderateness in fiscal stimulus to prevent inflation.
Kinh tế gia lập luận cho việc trung dung trong chính sách kích thích tài khóa để ngăn chặn lạm phát.
yoga instructors teach moderateness in stretching exercises to prevent injury.
Các huấn luyện viên yoga dạy tính trung dung trong các bài tập giãn cơ để tránh chấn thương.
parents should model moderateness in screen time for their children.
Cha mẹ nên làm gương cho con cái về tính trung dung trong thời gian sử dụng màn hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay