| số nhiều | moderationists |
a moderationist approach
phương pháp trung dung
the moderationist stance
điều lập trường trung dung
political moderationist
chủ nghĩa trung dung chính trị
religious moderationist
chủ nghĩa trung dung tôn giáo
true moderationist
chủ nghĩa trung dung đúng đắn
vocal moderationist
chủ nghĩa trung dung tích cực
appointed moderationist
chủ nghĩa trung dung được chỉ định
known moderationist
chủ nghĩa trung dung được biết đến
self-described moderationist
chủ nghĩa trung dung tự mô tả
leading moderationist
chủ nghĩa trung dung hàng đầu
a moderationist approach
phương pháp trung dung
the moderationist stance
điều lập trường trung dung
political moderationist
chủ nghĩa trung dung chính trị
religious moderationist
chủ nghĩa trung dung tôn giáo
true moderationist
chủ nghĩa trung dung đúng đắn
vocal moderationist
chủ nghĩa trung dung tích cực
appointed moderationist
chủ nghĩa trung dung được chỉ định
known moderationist
chủ nghĩa trung dung được biết đến
self-described moderationist
chủ nghĩa trung dung tự mô tả
leading moderationist
chủ nghĩa trung dung hàng đầu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay